Tỷ giá EUR sang GBP hôm nay

Tỷ giá EUR sang GBP tháng 12 năm 2025

EUR/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,87674
Đóng cửa
0,87223
Thấp nhất
0,87147
Cao nhất
0,8798
Thay đổi
−0,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,87223+0,00063 · +0,07%
30 thg 12, 20250,87159−0,00074 · −0,08%
29 thg 12, 20250,87233−0,00011 · −0,01%
28 thg 12, 20250,87244−0,00027 · −0,03%
27 thg 12, 20250,87271+0,00039 · +0,05%
26 thg 12, 20250,87232+0,00085 · +0,10%
25 thg 12, 20250,87147−0,00107 · −0,12%
24 thg 12, 20250,87254−0,00101 · −0,12%
23 thg 12, 20250,87355−0,00110 · −0,13%
22 thg 12, 20250,87466−0,00057 · −0,06%
21 thg 12, 20250,87522−0,00050 · −0,06%
20 thg 12, 20250,87572−0,00043 · −0,05%
19 thg 12, 20250,87615−0,00212 · −0,24%
18 thg 12, 20250,87826+0,00322 · +0,37%
17 thg 12, 20250,87505−0,00413 · −0,47%
16 thg 12, 20250,87918+0,00100 · +0,11%
15 thg 12, 20250,87818+0,00109 · +0,12%
14 thg 12, 20250,8771−0,00055 · −0,06%
13 thg 12, 20250,87765+0,00151 · +0,17%
12 thg 12, 20250,87614+0,00171 · +0,20%
11 thg 12, 20250,87443+0,00085 · +0,10%
9 thg 12, 20250,87358−0,00004 · 0,00%
8 thg 12, 20250,87362+0,00108 · +0,12%
7 thg 12, 20250,87254−0,00099 · −0,11%
6 thg 12, 20250,87353−0,00052 · −0,06%
5 thg 12, 20250,87404−0,00026 · −0,03%
4 thg 12, 20250,87431−0,00549 · −0,62%
3 thg 12, 20250,8798+0,00111 · +0,13%
2 thg 12, 20250,87868+0,00194 · +0,22%
1 thg 12, 20250,87674+0,00096 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.