Tỷ giá EUR sang GBP hôm nay

Tỷ giá EUR sang GBP tháng 11 năm 2025

EUR/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,87728
Đóng cửa
0,87578
Thấp nhất
0,87549
Cao nhất
0,88484
Thay đổi
−0,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,87578+0,00011 · +0,01%
29 thg 11, 20250,87567+0,00018 · +0,02%
28 thg 11, 20250,87549−0,00037 · −0,04%
27 thg 11, 20250,87586−0,00266 · −0,30%
26 thg 11, 20250,87852−0,00081 · −0,09%
25 thg 11, 20250,87933−0,00005 · −0,01%
24 thg 11, 20250,87938+0,00033 · +0,04%
23 thg 11, 20250,87905−0,00089 · −0,10%
22 thg 11, 20250,87994−0,00165 · −0,19%
21 thg 11, 20250,8816−0,00169 · −0,19%
20 thg 11, 20250,88328+0,00186 · +0,21%
19 thg 11, 20250,88143+0,00020 · +0,02%
18 thg 11, 20250,88123−0,00096 · −0,11%
17 thg 11, 20250,88219+0,00084 · +0,10%
16 thg 11, 20250,88135−0,00033 · −0,04%
15 thg 11, 20250,88168−0,00317 · −0,36%
14 thg 11, 20250,88484+0,00171 · +0,19%
13 thg 11, 20250,88314+0,00213 · +0,24%
12 thg 11, 20250,881+0,00320 · +0,36%
11 thg 11, 20250,8778−0,00111 · −0,13%
10 thg 11, 20250,87891−0,00050 · −0,06%
9 thg 11, 20250,8794+0,00054 · +0,06%
8 thg 11, 20250,87887−0,00022 · −0,03%
7 thg 11, 20250,87909−0,00179 · −0,20%
6 thg 11, 20250,88087−0,00164 · −0,19%
5 thg 11, 20250,88252+0,00559 · +0,64%
4 thg 11, 20250,87693−0,00070 · −0,08%
3 thg 11, 20250,87763−0,00350 · −0,40%
2 thg 11, 20250,88112+0,00385 · +0,44%
1 thg 11, 20250,87728−0,00218 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.