Tỷ giá EUR sang GBP hôm nay

Tỷ giá EUR sang GBP tháng 10 năm 2025

EUR/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,87335
Đóng cửa
0,87946
Thấp nhất
0,86722
Cao nhất
0,87946
Thay đổi
+0,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,87946+0,00004 · 0,00%
30 thg 10, 20250,87942+0,00130 · +0,15%
29 thg 10, 20250,87812+0,00497 · +0,57%
28 thg 10, 20250,87315−0,00014 · −0,02%
27 thg 10, 20250,87329−0,00020 · −0,02%
26 thg 10, 20250,87349+0,00031 · +0,04%
25 thg 10, 20250,87318+0,00177 · +0,20%
24 thg 10, 20250,87141+0,00191 · +0,22%
23 thg 10, 20250,8695+0,00157 · +0,18%
22 thg 10, 20250,86792−0,00094 · −0,11%
21 thg 10, 20250,86886+0,00081 · +0,09%
20 thg 10, 20250,86805−0,00011 · −0,01%
19 thg 10, 20250,86816−0,00014 · −0,02%
18 thg 10, 20250,8683−0,00253 · −0,29%
17 thg 10, 20250,87083+0,00230 · +0,26%
16 thg 10, 20250,86853−0,00261 · −0,30%
15 thg 10, 20250,87115+0,00393 · +0,45%
14 thg 10, 20250,86722−0,00291 · −0,33%
13 thg 10, 20250,87013+0,00017 · +0,02%
12 thg 10, 20250,86995+0,00077 · +0,09%
11 thg 10, 20250,86918−0,00042 · −0,05%
10 thg 10, 20250,8696+0,00159 · +0,18%
9 thg 10, 20250,868+0,00034 · +0,04%
8 thg 10, 20250,86766−0,00053 · −0,06%
7 thg 10, 20250,86819−0,00349 · −0,40%
6 thg 10, 20250,87167+0,00036 · +0,04%
5 thg 10, 20250,87132+0,00043 · +0,05%
4 thg 10, 20250,87089−0,00139 · −0,16%
3 thg 10, 20250,87228+0,00168 · +0,19%
2 thg 10, 20250,8706−0,00276 · −0,32%
1 thg 10, 20250,87335+0,00051 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.