Tỷ giá ETH sang ZWL
1 Ethereum bằng bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 158.912.806,12 ZWL1 ZWL = 0,00 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 156.994.119,73
- Cao nhất
- 183.409.788,97
- Trung bình
- 170.823.954,49
- Thay đổi
- −10,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 158.912.806,12 | −1.290.884,00 · −0,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 160.203.690,13 | −2.090.315,56 · −1,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 162.294.005,69 | −88.604,76 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 162.382.610,45 | +165.554,59 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 162.217.055,85 | +1.401.701,70 · +0,87% |
| 19 thg 10, 2026 | 160.815.354,15 | −318.428,78 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 161.133.782,93 | −119.879,20 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 161.253.662,13 | −896.737,79 · −0,55% |
| 16 thg 10, 2026 | 162.150.399,92 | +5.156.280,19 · +3,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 156.994.119,73 | −9.982.515,47 · −5,98% |
| 14 thg 10, 2026 | 166.976.635,19 | −1.964.947,16 · −1,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 168.941.582,35 | −1.696.194,10 · −0,99% |
| 12 thg 10, 2026 | 170.637.776,46 | +3.496.665,17 · +2,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 167.141.111,29 | +826.313,91 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 166.314.797,39 | −370.180,48 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 166.684.977,87 | −4.784.176,30 · −2,79% |
| 8 thg 10, 2026 | 171.469.154,17 | −3.279.993,31 · −1,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 174.749.147,48 | −5.894.508,06 · −3,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 180.643.655,55 | −338.085,34 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 180.981.740,88 | +825.286,88 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 180.156.454,00 | +1.360.801,52 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 178.795.652,48 | −4.614.136,49 · −2,52% |
| 2 thg 10, 2026 | 183.409.788,97 | +1.956.384,74 · +1,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 181.453.404,23 | +2.367.789,87 · +1,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 179.085.614,36 | +212.113,11 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 178.873.501,25 | +1.982.336,42 · +1,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 176.891.164,82 | −2.263.075,54 · −1,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 179.154.240,36 | +341.566,26 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 178.812.674,10 | +808.105,97 · +0,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 178.004.568,13 | −2.892,74 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH158.912.806,12 ZWL
- 5 ETH794.564.030,62 ZWL
- 10 ETH1.589.128.061,24 ZWL
- 25 ETH3.972.820.153,09 ZWL
- 50 ETH7.945.640.306,19 ZWL
- 100 ETH15.891.280.612,37 ZWL
- 500 ETH79.456.403.061,86 ZWL
- 1.000 ETH158.912.806.123,71 ZWL
- 1.000.000 ZWL0,006293 ETH
- 5.000.000 ZWL0,0315 ETH
- 10.000.000 ZWL0,0629 ETH
- 25.000.000 ZWL0,1573 ETH
- 50.000.000 ZWL0,3146 ETH
- 100.000.000 ZWL0,6293 ETH
- 500.000.000 ZWL3,15 ETH
- 1.000.000.000 ZWL6,29 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang ZWL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 158.912.806,12 ZWL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZWL = 0,00 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang ZWL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,73%: thấp nhất 156.994.119,73, cao nhất 183.409.788,97, trung bình 170.823.954,49 ZWL cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.