Tỷ giá ETH sang ZWG
1 Ethereum bằng bao nhiêu Zimbabwean Gold hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 62.996,38 ZWG1 ZWG = 0,0000159 ETHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 62.829,71
- Cao nhất
- 73.401,37
- Trung bình
- 68.098,57
- Thay đổi
- −11,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 62.996,38 | −601,20 · −0,95% |
| 24 thg 10, 2026 | 63.597,58 | −516,62 · −0,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 64.114,19 | −836,55 · −1,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 64.950,75 | −35,46 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 64.986,21 | +66,26 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 64.919,95 | +560,97 · +0,87% |
| 19 thg 10, 2026 | 64.358,99 | −127,44 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 64.486,42 | −47,98 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 64.534,40 | −358,88 · −0,55% |
| 16 thg 10, 2026 | 64.893,28 | +2.063,57 · +3,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 62.829,71 | −3.995,04 · −5,98% |
| 14 thg 10, 2026 | 66.824,76 | −786,38 · −1,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 67.611,14 | −678,82 · −0,99% |
| 12 thg 10, 2026 | 68.289,96 | +1.399,38 · +2,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 66.890,58 | +330,69 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 66.559,89 | −148,15 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 66.708,03 | −1.914,65 · −2,79% |
| 8 thg 10, 2026 | 68.622,68 | −1.312,67 · −1,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 69.935,35 | −2.359,01 · −3,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 72.294,36 | −135,30 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 72.429,66 | +330,28 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 72.099,38 | +544,60 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 71.554,78 | −1.846,60 · −2,52% |
| 2 thg 10, 2026 | 73.401,37 | +782,95 · +1,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 72.618,42 | +947,60 · +1,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 71.670,82 | +84,89 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 71.585,93 | +793,34 · +1,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 70.792,59 | −905,69 · −1,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 71.698,29 | +136,70 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 71.561,59 | +323,41 · +0,45% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH62.996,38 ZWG
- 5 ETH314.981,9 ZWG
- 10 ETH629.963,8 ZWG
- 25 ETH1.574.909,51 ZWG
- 50 ETH3.149.819,02 ZWG
- 100 ETH6.299.638,04 ZWG
- 500 ETH31.498.190,18 ZWG
- 1.000 ETH62.996.380,35 ZWG
- 100.000 ZWG1,59 ETH
- 500.000 ZWG7,94 ETH
- 1.000.000 ZWG15,87 ETH
- 2.500.000 ZWG39,68 ETH
- 5.000.000 ZWG79,37 ETH
- 10.000.000 ZWG158,74 ETH
- 50.000.000 ZWG793,7 ETH
- 100.000.000 ZWG1.587,39 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang ZWG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 62.996,38 ZWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZWG = 0,0000159 ETH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang ZWG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,57%: thấp nhất 62.829,71, cao nhất 73.401,37, trung bình 68.098,57 ZWG cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.