Tỷ giá ETH sang UZS hôm nay

Tỷ giá ETH sang UZS tháng 9 năm 2026

ETH/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
29.226.318,59
Đóng cửa
31.580.502,76
Thấp nhất
28.266.612,62
Cao nhất
32.719.625,42
Thay đổi
+10,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202631.580.502,76+140.019,93 · +0,45%
29 thg 9, 202631.440.482,83+198.586,79 · +0,64%
28 thg 9, 202631.241.896,04−585.602,56 · −1,84%
27 thg 9, 202631.827.498,60+72.510,21 · +0,23%
26 thg 9, 202631.754.988,39+154.895,57 · +0,49%
25 thg 9, 202631.600.092,82+1.816,52 · +0,01%
24 thg 9, 202631.598.276,29−1.121.349,13 · −3,43%
23 thg 9, 202632.719.625,42+416.386,46 · +1,29%
22 thg 9, 202632.303.238,97+859.360,79 · +2,73%
21 thg 9, 202631.443.878,18+908.384,03 · +2,97%
20 thg 9, 202630.535.494,16−514.463,44 · −1,66%
19 thg 9, 202631.049.957,60+1.804.805,49 · +6,17%
18 thg 9, 202629.245.152,10+656.523,30 · +2,30%
17 thg 9, 202628.588.628,81+322.016,19 · +1,14%
16 thg 9, 202628.266.612,62−1.050.575,29 · −3,58%
15 thg 9, 202629.317.187,91−173.778,06 · −0,59%
14 thg 9, 202629.490.965,97−150.067,58 · −0,51%
13 thg 9, 202629.641.033,55+31.897,50 · +0,11%
12 thg 9, 202629.609.136,04+778.427,14 · +2,70%
11 thg 9, 202628.830.708,90−393.803,20 · −1,35%
10 thg 9, 202629.224.512,10−315.450,53 · −1,07%
9 thg 9, 202629.539.962,64+292.396,02 · +1,00%
8 thg 9, 202629.247.566,62−200.462,55 · −0,68%
7 thg 9, 202629.448.029,17−125.759,38 · −0,43%
6 thg 9, 202629.573.788,56+645.948,44 · +2,23%
5 thg 9, 202628.927.840,11−593.867,96 · −2,01%
4 thg 9, 202629.521.708,07+1.192.298,03 · +4,21%
3 thg 9, 202628.329.410,04−174.511,78 · −0,61%
2 thg 9, 202628.503.921,82−722.396,77 · −2,47%
1 thg 9, 202629.226.318,59+668.227,20 · +2,34%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.