Tỷ giá ETH sang UZS hôm nay

Tỷ giá ETH sang UZS tháng 10 năm 2026

ETH/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31.927.428,36
Đóng cửa
27.322.878,99
Thấp nhất
27.322.878,99
Cao nhất
32.423.762,61
Thay đổi
−13,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202627.322.878,99−666.451,17 · −2,38%
25 thg 10, 202627.989.330,16−414.440,05 · −1,46%
24 thg 10, 202628.403.770,21−235.473,52 · −0,82%
23 thg 10, 202628.639.243,74−529.718,88 · −1,82%
22 thg 10, 202629.168.962,62−158.320,40 · −0,54%
21 thg 10, 202629.327.283,02+56.576,08 · +0,19%
20 thg 10, 202629.270.706,94+40.564,27 · +0,14%
19 thg 10, 202629.230.142,67+18.285,05 · +0,06%
18 thg 10, 202629.211.857,62−65.501,01 · −0,22%
17 thg 10, 202629.277.358,63+50.526,15 · +0,17%
16 thg 10, 202629.226.832,48+1.070.617,72 · +3,80%
15 thg 10, 202628.156.214,76−1.730.807,37 · −5,79%
14 thg 10, 202629.887.022,12−177.922,24 · −0,59%
13 thg 10, 202630.064.944,36−353.966,51 · −1,16%
12 thg 10, 202630.418.910,87+613.243,76 · +2,06%
11 thg 10, 202629.805.667,12+169.095,22 · +0,57%
10 thg 10, 202629.636.571,90+62.411,03 · +0,21%
9 thg 10, 202629.574.160,87−718.201,94 · −2,37%
8 thg 10, 202630.292.362,82−472.003,66 · −1,53%
7 thg 10, 202630.764.366,48−1.000.950,98 · −3,15%
6 thg 10, 202631.765.317,46−103.382,05 · −0,32%
5 thg 10, 202631.868.699,51+156.917,21 · +0,49%
4 thg 10, 202631.711.782,30+124.786,41 · +0,40%
3 thg 10, 202631.586.995,89−836.766,73 · −2,58%
2 thg 10, 202632.423.762,61+496.334,26 · +1,55%
1 thg 10, 202631.927.428,36+346.925,60 · +1,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.