Tỷ giá ETH sang SVC
1 Ethereum bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 20.848,95 SVC1 SVC = 0,000048 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 20.662,41
- Cao nhất
- 23.980,99
- Trung bình
- 22.408,33
- Thay đổi
- −10,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 20.848,95 | −195,31 · −0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 21.044,26 | −308,96 · −1,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 21.353,22 | −13,02 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 21.366,24 | +27,19 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 21.339,05 | +175,13 · +0,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 21.163,92 | −37,88 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 21.201,80 | −15,77 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 21.217,58 | −120,92 · −0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 21.338,50 | +676,08 · +3,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 20.662,41 | −1.298,91 · −5,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 21.961,32 | −147,67 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 22.108,99 | −279,41 · −1,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 22.388,40 | +467,30 · +2,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 21.921,10 | +108,37 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 21.812,72 | −33,21 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 21.845,93 | −635,78 · −2,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 22.481,71 | −382,18 · −1,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 22.863,90 | −764,77 · −3,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 23.628,67 | −48,79 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 23.677,46 | +112,62 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 23.564,84 | +178,00 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 23.386,84 | −594,15 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 23.980,99 | +268,50 · +1,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 23.712,49 | +358,36 · +1,53% |
| 30 thg 9, 2026 | 23.354,13 | +24,84 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 23.329,29 | +69,87 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 23.259,42 | −290,29 · −1,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 23.549,70 | +44,90 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 23.504,80 | +103,74 · +0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 23.401,06 | +12,54 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH20.848,95 SVC
- 5 ETH104.244,73 SVC
- 10 ETH208.489,47 SVC
- 25 ETH521.223,67 SVC
- 50 ETH1.042.447,34 SVC
- 100 ETH2.084.894,67 SVC
- 500 ETH10.424.473,36 SVC
- 1.000 ETH20.848.946,71 SVC
- 100.000 SVC4,8 ETH
- 500.000 SVC23,98 ETH
- 1.000.000 SVC47,96 ETH
- 2.500.000 SVC119,91 ETH
- 5.000.000 SVC239,82 ETH
- 10.000.000 SVC479,64 ETH
- 50.000.000 SVC2.398,2 ETH
- 100.000.000 SVC4.796,41 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang SVC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 20.848,95 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 0,000048 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,86%: thấp nhất 20.662,41, cao nhất 23.980,99, trung bình 22.408,33 SVC cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.