Tỷ giá ETH sang RUB hôm nay

Tỷ giá ETH sang RUB tháng 5 năm 2026

ETH/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
171.134,53
Đóng cửa
144.526,82
Thấp nhất
140.471,39
Cao nhất
179.360,51
Thay đổi
−14,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 2026144.526,82+1.235,88 · +0,86%
30 thg 5, 2026143.290,93+1.853,99 · +1,31%
29 thg 5, 2026141.436,94+965,55 · +0,69%
28 thg 5, 2026140.471,39−7.801,06 · −5,26%
27 thg 5, 2026148.272,45−1.354,34 · −0,91%
26 thg 5, 2026149.626,79+442,14 · +0,30%
25 thg 5, 2026149.184,65−2.230,56 · −1,47%
24 thg 5, 2026151.415,21+3.529,72 · +2,39%
23 thg 5, 2026147.885,50−4.292,29 · −2,82%
22 thg 5, 2026152.177,78−657,04 · −0,43%
21 thg 5, 2026152.834,83+1.968,81 · +1,31%
20 thg 5, 2026150.866,02−3.608,43 · −2,34%
19 thg 5, 2026154.474,44+217,38 · +0,14%
18 thg 5, 2026154.257,06−4.647,46 · −2,92%
17 thg 5, 2026158.904,53−3.397,53 · −2,09%
16 thg 5, 2026162.302,06−4.129,31 · −2,48%
15 thg 5, 2026166.431,37+1.391,09 · +0,84%
14 thg 5, 2026165.040,28−4.836,07 · −2,85%
13 thg 5, 2026169.876,35−409,52 · −0,24%
12 thg 5, 2026170.285,88−3.222,84 · −1,86%
11 thg 5, 2026173.508,72+687,74 · +0,40%
10 thg 5, 2026172.820,98+965,50 · +0,56%
9 thg 5, 2026171.855,48+1.696,21 · +1,00%
8 thg 5, 2026170.159,27−3.392,77 · −1,95%
7 thg 5, 2026173.552,04−5.808,47 · −3,24%
6 thg 5, 2026179.360,51+1.206,59 · +0,68%
5 thg 5, 2026178.153,92−138,85 · −0,08%
4 thg 5, 2026178.292,77+5.804,54 · +3,37%
3 thg 5, 2026172.488,23−360,36 · −0,21%
2 thg 5, 2026172.848,60+1.714,07 · +1,00%
1 thg 5, 2026171.134,53+2.778,60 · +1,65%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.