Tỷ giá ETH sang PYG
1 Ethereum bằng bao nhiêu Guarani Paraguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 13.760.047,33 PYG1 PYG = 0,0000001 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 13.461.418,62
- Cao nhất
- 16.071.522,12
- Trung bình
- 14.861.105,24
- Thay đổi
- −13,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 13.760.047,33 | −34.060,85 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 13.794.108,18 | −233.619,74 · −1,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 14.027.727,92 | +13.913,17 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 14.013.814,76 | +3.975,08 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 14.009.839,67 | +169.845,60 · +1,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 13.839.994,07 | +7.749,71 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 13.832.244,36 | +20.096,64 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 13.812.147,72 | −79.600,11 · −0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 13.891.747,84 | +430.329,22 · +3,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 13.461.418,62 | −882.823,93 · −6,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 14.344.242,55 | −96.370,86 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 14.440.613,41 | −261.597,24 · −1,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 14.702.210,65 | +419.895,01 · +2,94% |
| 11 thg 10, 2026 | 14.282.315,64 | +109.743,24 · +0,77% |
| 10 thg 10, 2026 | 14.172.572,40 | −304.171,78 · −2,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 14.476.744,19 | −501.840,78 · −3,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 14.978.584,96 | −321.065,02 · −2,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 15.299.649,98 | −476.171,20 · −3,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 15.775.821,18 | −23.178,39 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 15.798.999,58 | +51.761,68 · +0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 15.747.237,90 | +95.287,26 · +0,61% |
| 3 thg 10, 2026 | 15.651.950,64 | −419.571,48 · −2,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 16.071.522,12 | +161.954,16 · +1,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 15.909.567,96 | +216.669,57 · +1,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 15.692.898,39 | +4.333,97 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 15.688.564,43 | +9.217,45 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 15.679.346,97 | −218.080,21 · −1,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 15.897.427,19 | −12.560,72 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 15.909.987,91 | +54.559,83 · +0,34% |
| 25 thg 9, 2026 | 15.855.428,08 | −20.057,64 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH13.760.047,33 PYG
- 5 ETH68.800.236,65 PYG
- 10 ETH137.600.473,3 PYG
- 25 ETH344.001.183,24 PYG
- 50 ETH688.002.366,48 PYG
- 100 ETH1.376.004.732,96 PYG
- 500 ETH6.880.023.664,82 PYG
- 1.000 ETH13.760.047.329,63 PYG
- 1.000.000 PYG0,0727 ETH
- 5.000.000 PYG0,3634 ETH
- 10.000.000 PYG0,7267 ETH
- 25.000.000 PYG1,82 ETH
- 50.000.000 PYG3,63 ETH
- 100.000.000 PYG7,27 ETH
- 500.000.000 PYG36,34 ETH
- 1.000.000.000 PYG72,67 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang PYG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 13.760.047,33 PYG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PYG = 0,0000001 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang PYG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,33%: thấp nhất 13.461.418,62, cao nhất 16.071.522,12, trung bình 14.861.105,24 PYG cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.