Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang NGN

1 Ethereum bằng bao nhiêu Naira Nigeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 3.172.669,23 NGN1 NGN = 0,0000003 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3.141.969,59
Cao nhất
3.641.034,93
Trung bình
3.404.175,96
Thay đổi
−10,53%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263.172.669,23−31.105,67 · −0,97%
23 thg 10, 20263.203.774,90−47.449,29 · −1,46%
22 thg 10, 20263.251.224,20+1.502,87 · +0,05%
21 thg 10, 20263.249.721,33+4.822,91 · +0,15%
20 thg 10, 20263.244.898,42+20.368,89 · +0,63%
19 thg 10, 20263.224.529,53−2.754,84 · −0,09%
18 thg 10, 20263.227.284,37−1.186,81 · −0,04%
17 thg 10, 20263.228.471,18−17.488,31 · −0,54%
16 thg 10, 20263.245.959,49+103.989,91 · +3,31%
15 thg 10, 20263.141.969,59−181.760,39 · −5,47%
14 thg 10, 20263.323.729,98−32.013,17 · −0,95%
13 thg 10, 20263.355.743,14−51.350,45 · −1,51%
12 thg 10, 20263.407.093,59+70.607,21 · +2,12%
11 thg 10, 20263.336.486,37+19.239,31 · +0,58%
10 thg 10, 20263.317.247,06−3.010,76 · −0,09%
9 thg 10, 20263.320.257,83−95.177,63 · −2,79%
8 thg 10, 20263.415.435,46−49.237,03 · −1,42%
7 thg 10, 20263.464.672,49−105.402,70 · −2,95%
6 thg 10, 20263.570.075,19−21.106,90 · −0,59%
5 thg 10, 20263.591.182,09+7.706,16 · +0,22%
4 thg 10, 20263.583.475,93+27.333,39 · +0,77%
3 thg 10, 20263.556.142,54−84.892,40 · −2,33%
2 thg 10, 20263.641.034,93+41.183,07 · +1,14%
1 thg 10, 20263.599.851,86+54.889,45 · +1,55%
30 thg 9, 20263.544.962,42+9.136,71 · +0,26%
29 thg 9, 20263.535.825,71+3.858,45 · +0,11%
28 thg 9, 20263.531.967,27−46.432,07 · −1,30%
27 thg 9, 20263.578.399,34+7.646,07 · +0,21%
26 thg 9, 20263.570.753,27+22.187,64 · +0,63%
25 thg 9, 20263.548.565,63+2.515,25 · +0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH3.172.669,23 NGN
  • 5 ETH15.863.346,16 NGN
  • 10 ETH31.726.692,33 NGN
  • 25 ETH79.316.730,81 NGN
  • 50 ETH158.633.461,63 NGN
  • 100 ETH317.266.923,25 NGN
  • 500 ETH1.586.334.616,27 NGN
  • 1.000 ETH3.172.669.232,53 NGN
  • 1.000.000 NGN0,3152 ETH
  • 5.000.000 NGN1,58 ETH
  • 10.000.000 NGN3,15 ETH
  • 25.000.000 NGN7,88 ETH
  • 50.000.000 NGN15,76 ETH
  • 100.000.000 NGN31,52 ETH
  • 500.000.000 NGN157,6 ETH
  • 1.000.000.000 NGN315,19 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang NGN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 3.172.669,23 NGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NGN = 0,0000003 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang NGN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,53%: thấp nhất 3.141.969,59, cao nhất 3.641.034,93, trung bình 3.404.175,96 NGN cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.