Tỷ giá ETH sang KZT
1 Ethereum bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 1.077.920,72 KZT1 KZT = 0,0000009 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.065.942,19
- Cao nhất
- 1.229.443,88
- Trung bình
- 1.148.107,72
- Thay đổi
- −9,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.077.920,72 | −2.535,58 · −0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.080.456,30 | −12.884,80 · −1,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.093.341,10 | −6.132,95 · −0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.099.474,05 | +1.583,80 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.097.890,25 | +1.899,73 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.095.990,52 | −1.325,02 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.097.315,55 | +449,28 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.096.866,26 | −7.237,91 · −0,66% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.104.104,17 | +38.161,98 · +3,58% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.065.942,19 | −60.758,59 · −5,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.126.700,78 | −9.810,50 · −0,86% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.136.511,28 | −23.529,63 · −2,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.160.040,91 | +23.210,19 · +2,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.136.830,73 | +5.676,87 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.131.153,86 | +4.203,58 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.126.950,27 | −22.154,20 · −1,93% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.149.104,47 | −28.757,89 · −2,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.177.862,36 | −51.581,52 · −4,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.229.443,88 | +15.803,20 · +1,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.213.640,68 | +4.694,49 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.208.946,18 | +10.554,05 · +0,88% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.198.392,14 | −13.981,44 · −1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.212.373,58 | +19.187,92 · +1,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.193.185,66 | +19.495,99 · +1,66% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.173.689,67 | −2.730,32 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.176.419,99 | −1.614,35 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.178.034,34 | −12.175,70 · −1,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.190.210,04 | +765,35 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.189.444,70 | +7.440,03 · +0,63% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.182.004,66 | −9.093,25 · −0,76% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH1.077.920,72 KZT
- 5 ETH5.389.603,58 KZT
- 10 ETH10.779.207,15 KZT
- 25 ETH26.948.017,88 KZT
- 50 ETH53.896.035,77 KZT
- 100 ETH107.792.071,54 KZT
- 500 ETH538.960.357,68 KZT
- 1.000 ETH1.077.920.715,36 KZT
- 100 KZT0,000093 ETH
- 500 KZT0,000464 ETH
- 1.000 KZT0,000928 ETH
- 5.000 KZT0,004639 ETH
- 10.000 KZT0,009277 ETH
- 50.000 KZT0,0464 ETH
- 100.000 KZT0,0928 ETH
- 500.000 KZT0,4639 ETH
- 1.000.000 KZT0,9277 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 1.077.920,72 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0000009 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,50%: thấp nhất 1.065.942,19, cao nhất 1.229.443,88, trung bình 1.148.107,72 KZT cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.