Tỷ giá ETH sang JPY hôm nay

Tỷ giá ETH sang JPY tháng 12 năm 2025

ETH/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
444.736,22
Đóng cửa
465.621,77
Thấp nhất
0,0031285
Cao nhất
502.928,55
Thay đổi
−0,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025465.621,77+7.635,34 · +1,67%
30 thg 12, 2025457.986,44−12.289,72 · −2,61%
29 thg 12, 2025470.276,16+9.417,37 · +2,04%
28 thg 12, 2025460.858,79+2.744,06 · +0,60%
27 thg 12, 2025458.114,74+2.167,19 · +0,48%
26 thg 12, 2025455.947,54−2.687,45 · −0,59%
25 thg 12, 2025458.634,99−2.410,12 · −0,52%
24 thg 12, 2025461.045,11−10.030,40 · −2,13%
23 thg 12, 2025471.075,51−328,36 · −0,07%
22 thg 12, 2025471.403,88+2.608,31 · +0,56%
21 thg 12, 2025468.795,56−647,93 · −0,14%
20 thg 12, 2025469.443,49+30.806,24 · +7,02%
19 thg 12, 2025438.637,25−1.774,39 · −0,40%
18 thg 12, 2025440.411,64−15.825,83 · −3,47%
17 thg 12, 2025456.237,48−75,01 · −0,02%
16 thg 12, 2025456.312,48−28.716,77 · −5,92%
15 thg 12, 2025485.029,25−1.488,52 · −0,31%
14 thg 12, 2025486.517,77+6.707,93 · +1,40%
13 thg 12, 2025479.809,84−23.118,71 · −4,60%
12 thg 12, 2025502.928,55+3.268,55 · +0,65%
11 thg 12, 2025499.659,99+15.403,99 · +3,18%
9 thg 12, 2025484.256,00+4.096,48 · +0,85%
8 thg 12, 2025480.159,53+7.009,04 · +1,48%
7 thg 12, 2025473.150,48+473.150,48 · +15.123.839.518,89%
6 thg 12, 20250,0031285−490.694,9455353 · −100,00%
5 thg 12, 2025490.694,95−6.807,70 · −1,37%
4 thg 12, 2025497.502,65+27.745,95 · +5,91%
3 thg 12, 2025469.756,69+34.785,43 · +8,00%
2 thg 12, 2025434.971,26−9.764,96 · −2,20%
1 thg 12, 2025444.736,22−25.454,06 · −5,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.