Tỷ giá ETH sang JPY hôm nay

Tỷ giá ETH sang JPY tháng 11 năm 2025

ETH/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
588.777,36
Đóng cửa
470.190,29
Thấp nhất
433.511,29
Cao nhất
595.274,28
Thay đổi
−20,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025470.190,29−4.011,15 · −0,85%
29 thg 11, 2025474.201,43+5.525,03 · +1,18%
28 thg 11, 2025468.676,40−5.450,79 · −1,15%
27 thg 11, 2025474.127,19+11.570,71 · +2,50%
26 thg 11, 2025462.556,48+4.144,86 · +0,90%
25 thg 11, 2025458.411,62+14.590,72 · +3,29%
24 thg 11, 2025443.820,90+4.966,37 · +1,13%
23 thg 11, 2025438.854,53+5.343,24 · +1,23%
22 thg 11, 2025433.511,29−16.360,31 · −3,64%
21 thg 11, 2025449.871,60−29.407,66 · −6,14%
20 thg 11, 2025479.279,27−2.801,54 · −0,58%
19 thg 11, 2025482.080,80+13.989,90 · +2,99%
18 thg 11, 2025468.090,90−13.376,39 · −2,78%
17 thg 11, 2025481.467,29−4.402,89 · −0,91%
16 thg 11, 2025485.870,18−2.426,29 · −0,50%
15 thg 11, 2025488.296,47−7.990,78 · −1,61%
14 thg 11, 2025496.287,25−34.213,68 · −6,45%
13 thg 11, 2025530.500,93−1.457,82 · −0,27%
12 thg 11, 2025531.958,75−23.194,47 · −4,18%
11 thg 11, 2025555.153,22−3.153,67 · −0,56%
10 thg 11, 2025558.306,89+36.780,43 · +7,05%
9 thg 11, 2025521.526,45−5.499,80 · −1,04%
8 thg 11, 2025527.026,25+21.167,70 · +4,18%
7 thg 11, 2025505.858,56−18.370,01 · −3,50%
6 thg 11, 2025524.228,57+28.624,32 · +5,78%
5 thg 11, 2025495.604,25−64.894,34 · −11,58%
4 thg 11, 2025560.498,59−31.226,12 · −5,28%
3 thg 11, 2025591.724,71−3.549,57 · −0,60%
2 thg 11, 2025595.274,28+6.496,92 · +1,10%
1 thg 11, 2025588.777,36−2.684,81 · −0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.