Tỷ giá ETH sang JPY hôm nay

Tỷ giá ETH sang JPY tháng 1 năm 2026

ETH/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
467.765,17
Đóng cửa
416.057,13
Thấp nhất
415.511,35
Cao nhất
533.529,04
Thay đổi
−10,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026416.057,13+545,78 · +0,13%
30 thg 1, 2026415.511,35−40.437,59 · −8,87%
29 thg 1, 2026455.948,94−3.860,38 · −0,84%
28 thg 1, 2026459.809,32+6.581,68 · +1,45%
27 thg 1, 2026453.227,65+9.622,94 · +2,17%
26 thg 1, 2026443.604,70−15.975,61 · −3,48%
25 thg 1, 2026459.580,31−788,83 · −0,17%
24 thg 1, 2026460.369,14−9.254,64 · −1,97%
23 thg 1, 2026469.623,79−10.561,37 · −2,20%
22 thg 1, 2026480.185,16+11.327,64 · +2,42%
21 thg 1, 2026468.857,52−34.484,00 · −6,85%
20 thg 1, 2026503.341,52−1.858,10 · −0,37%
19 thg 1, 2026505.199,62−17.416,49 · −3,33%
18 thg 1, 2026522.616,11+2.846,83 · +0,55%
17 thg 1, 2026519.769,28−3.789,00 · −0,72%
16 thg 1, 2026523.558,27−3.189,38 · −0,61%
15 thg 1, 2026526.747,66−6.781,39 · −1,27%
14 thg 1, 2026533.529,04+42.858,31 · +8,73%
13 thg 1, 2026490.670,74−5.080,32 · −1,02%
12 thg 1, 2026495.751,06+7.717,20 · +1,58%
11 thg 1, 2026488.033,86+355,22 · +0,07%
10 thg 1, 2026487.678,64−2.664,60 · −0,54%
9 thg 1, 2026490.343,25−6.888,55 · −1,39%
8 thg 1, 2026497.231,79−12.407,13 · −2,43%
7 thg 1, 2026509.638,92+5.263,77 · +1,04%
6 thg 1, 2026504.375,16+4.130,11 · +0,83%
5 thg 1, 2026500.245,04+7.284,75 · +1,48%
4 thg 1, 2026492.960,30+1.820,71 · +0,37%
3 thg 1, 2026491.139,58+21.608,60 · +4,60%
2 thg 1, 2026469.530,98+1.765,82 · +0,38%
1 thg 1, 2026467.765,17+2.143,40 · +0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.