Tỷ giá ETH sang JPY hôm nay

Tỷ giá ETH sang JPY tháng 10 năm 2025

ETH/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
617.244,71
Đóng cửa
591.462,17
Thấp nhất
564.301,76
Cao nhất
704.689,51
Thay đổi
−5,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025591.462,17−8.590,11 · −1,43%
30 thg 10, 2025600.052,28−5.333,35 · −0,88%
29 thg 10, 2025605.385,63−25.353,43 · −4,02%
28 thg 10, 2025630.739,06−10.042,39 · −1,57%
27 thg 10, 2025640.781,45+40.635,64 · +6,77%
26 thg 10, 2025600.145,81−573,08 · −0,10%
25 thg 10, 2025600.718,88+7.596,22 · +1,28%
24 thg 10, 2025593.122,67+10.598,69 · +1,82%
23 thg 10, 2025582.523,98−4.635,93 · −0,79%
22 thg 10, 2025587.159,91−9.347,92 · −1,57%
21 thg 10, 2025596.507,83+1.478,30 · +0,25%
20 thg 10, 2025595.029,53+16.519,45 · +2,86%
19 thg 10, 2025578.510,07−4.201,03 · −0,72%
18 thg 10, 2025582.711,10−5.626,81 · −0,96%
17 thg 10, 2025588.337,91−15.699,48 · −2,60%
16 thg 10, 2025604.037,39−19.104,51 · −3,07%
15 thg 10, 2025623.141,90−20.234,27 · −3,15%
14 thg 10, 2025643.376,17+6.486,11 · +1,02%
13 thg 10, 2025636.890,07+72.588,30 · +12,86%
12 thg 10, 2025564.301,76−5.774,65 · −1,01%
11 thg 10, 2025570.076,42−98.805,84 · −14,77%
10 thg 10, 2025668.882,26−14.039,60 · −2,06%
9 thg 10, 2025682.921,86+35,44 · +0,01%
8 thg 10, 2025682.886,43−21.803,08 · −3,09%
7 thg 10, 2025704.689,51+26.187,68 · +3,86%
6 thg 10, 2025678.501,82+16.081,34 · +2,43%
5 thg 10, 2025662.420,48+865,06 · +0,13%
4 thg 10, 2025661.555,42+659,56 · +0,10%
3 thg 10, 2025660.895,86+18.035,24 · +2,81%
2 thg 10, 2025642.860,62+25.615,91 · +4,15%
1 thg 10, 2025617.244,71−7.690,24 · −1,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.