Tỷ giá ETH sang CUC
1 Ethereum bằng bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 2.382,37 CUC1 CUC = 0,0004198 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.361,84
- Cao nhất
- 2.740,42
- Trung bình
- 2.560,89
- Thay đổi
- −10,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 2.382,37 | −22,43 · −0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.404,80 | −37,51 · −1,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.442,31 | +0,37 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.441,94 | +3,49 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.438,45 | +19,51 · +0,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.418,94 | −3,73 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.422,67 | −1,79 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.424,47 | −9,95 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.434,42 | +72,58 · +3,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.361,84 | −147,72 · −5,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.509,56 | −16,95 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.526,50 | −33,81 · −1,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.560,31 | +54,86 · +2,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.505,46 | +11,98 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.493,48 | −2,07 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.495,55 | −73,83 · −2,87% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.569,38 | −44,14 · −1,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.613,51 | −87,28 · −3,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.700,79 | −1,35 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.702,14 | +8,73 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.693,41 | +19,20 · +0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.674,21 | −66,21 · −2,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.740,42 | +29,65 · +1,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.710,77 | +41,92 · +1,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.668,86 | +2,36 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.666,50 | +8,28 · +0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.658,21 | −32,86 · −1,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.691,08 | +4,95 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.686,12 | +11,29 · +0,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 2.674,83 | +0,60 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH2.382,37 CUC
- 5 ETH11.911,83 CUC
- 10 ETH23.823,67 CUC
- 25 ETH59.559,17 CUC
- 50 ETH119.118,33 CUC
- 100 ETH238.236,67 CUC
- 500 ETH1.191.183,33 CUC
- 1.000 ETH2.382.366,66 CUC
- 10.000 CUC4,2 ETH
- 50.000 CUC20,99 ETH
- 100.000 CUC41,98 ETH
- 250.000 CUC104,94 ETH
- 500.000 CUC209,88 ETH
- 1.000.000 CUC419,75 ETH
- 5.000.000 CUC2.098,75 ETH
- 10.000.000 CUC4.197,51 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang CUC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 2.382,37 CUC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUC = 0,0004198 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang CUC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,91%: thấp nhất 2.361,84, cao nhất 2.740,42, trung bình 2.560,89 CUC cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.