Tỷ giá ETB sang EGP
1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETB = 0,34131 EGP1 EGP = 2,93 ETBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,31757
- Cao nhất
- 0,34131
- Trung bình
- 0,32617
- Thay đổi
- +7,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,34131 | +0,00232 · +0,69% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,33898 | −0,00026 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,33925 | +0,00603 · +1,81% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,33322 | −0,00161 · −0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33483 | −0,00053 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,33536 | +0,00930 · +2,85% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,32606 | −0,00151 · −0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,32757 | +0,00182 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,32575 | −0,00307 · −0,93% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,32882 | +0,00066 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,32816 | +0,00091 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,32725 | +0,00186 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,32539 | +0,00125 · +0,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,32414 | +0,00044 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,3237 | −0,00149 · −0,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,32519 | +0,00250 · +0,77% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,32269 | −0,00179 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,32449 | −0,00027 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,32475 | +0,00244 · +0,76% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,32231 | −0,00014 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,32246 | −0,00228 · −0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,32474 | +0,00042 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,32432 | −0,00040 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,32472 | +0,00462 · +1,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,3201 | −0,00026 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,32036 | +0,00067 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,31968 | +0,00095 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,31873 | −0,00084 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,31957 | −0,00030 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,31987 | +0,00230 · +0,72% |
Số tiền phổ biến
- 10 ETB3,41 EGP
- 50 ETB17,07 EGP
- 100 ETB34,13 EGP
- 250 ETB85,33 EGP
- 500 ETB170,65 EGP
- 1.000 ETB341,31 EGP
- 5.000 ETB1.706,54 EGP
- 10.000 ETB3.413,07 EGP
- 10 EGP29,3 ETB
- 50 EGP146,5 ETB
- 100 EGP292,99 ETB
- 500 EGP1.464,96 ETB
- 1.000 EGP2.929,91 ETB
- 5.000 EGP14.649,57 ETB
- 10.000 EGP29.299,13 ETB
- 50.000 EGP146.495,67 ETB
- 100.000 EGP292.991,35 ETB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETB sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETB = 0,34131 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 2,93 ETB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETB sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,47%: thấp nhất 0,31757, cao nhất 0,34131, trung bình 0,32617 EGP cho 1 ETB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.