Tỷ giá ETB sang CHF
1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETB = 0,0050773 CHF1 CHF = 196,95 ETBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0050315
- Cao nhất
- 0,0051745
- Trung bình
- 0,0051067
- Thay đổi
- +0,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0050773 | +0,0000397 · +0,79% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0050376 | −0,0000047 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0050424 | −0,0000287 · −0,57% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0050711 | −0,0000077 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0050788 | +0,0000473 · +0,94% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0050315 | −0,0000205 · −0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,005052 | −0,0000005 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0050524 | −0,0000335 · −0,66% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,005086 | −0,0000349 · −0,68% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0051209 | −0,0000329 · −0,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0051538 | +0,0000075 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0051463 | +0,0000240 · +0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0051223 | −0,0000063 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0051286 | −0,0000237 · −0,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0051523 | +0,0000377 · +0,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0051146 | −0,0000469 · −0,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0051615 | −0,0000130 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0051745 | +0,0000611 · +1,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0051134 | +0,0000293 · +0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0050841 | −0,0000585 · −1,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0051426 | −0,0000058 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0051484 | −0,0000020 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0051504 | −0,0000016 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,005152 | +0,0000200 · +0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,005132 | +0,0000136 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0051184 | +0,0000103 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0051081 | −0,0000041 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0051122 | −0,0000028 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,005115 | +0,0000292 · +0,57% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0050858 | +0,0000450 · +0,89% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 ETB5,08 CHF
- 5.000 ETB25,39 CHF
- 10.000 ETB50,77 CHF
- 25.000 ETB126,93 CHF
- 50.000 ETB253,87 CHF
- 100.000 ETB507,73 CHF
- 500.000 ETB2.538,66 CHF
- 1.000.000 ETB5.077,32 CHF
- 1 CHF196,95 ETB
- 5 CHF984,77 ETB
- 10 CHF1.969,54 ETB
- 50 CHF9.847,72 ETB
- 100 CHF19.695,45 ETB
- 500 CHF98.477,23 ETB
- 1.000 CHF196.954,46 ETB
- 5.000 CHF984.772,3 ETB
- 10.000 CHF1.969.544,59 ETB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETB sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETB = 0,0050773 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 196,95 ETB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETB sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,72%: thấp nhất 0,0050315, cao nhất 0,0051745, trung bình 0,0051067 CHF cho 1 ETB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.