Tỷ giá EGP sang ZAR
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Rand Nam Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,30124 ZAR1 ZAR = 3,32 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,29851
- Cao nhất
- 0,3188
- Trung bình
- 0,3123
- Thay đổi
- −5,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,30124 | +0,00272 · +0,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,29851 | −0,00311 · −1,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,30162 | +0,00067 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,30096 | −0,00011 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,30107 | −0,00704 · −2,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,3081 | −0,00008 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,30819 | −0,00180 · −0,58% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,30999 | +0,00244 · +0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,30755 | −0,00442 · −1,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,31197 | +0,00030 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,31167 | −0,00192 · −0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,31359 | −0,00035 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,31393 | −0,00160 · −0,51% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,31554 | +0,00059 · +0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,31495 | −0,00037 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,31532 | −0,00233 · −0,73% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,31765 | +0,00055 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,31709 | −0,00046 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,31756 | −0,00032 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,31787 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,31787 | −0,00093 · −0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,3188 | +0,00009 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,31872 | +0,00251 · +0,79% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,31621 | +0,00156 · +0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,31465 | −0,00120 · −0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,31585 | −0,00019 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,31604 | +0,00146 · +0,47% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,31458 | −0,00022 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,3148 | −0,00245 · −0,77% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,31725 |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP3,01 ZAR
- 50 EGP15,06 ZAR
- 100 EGP30,12 ZAR
- 500 EGP150,62 ZAR
- 1.000 EGP301,24 ZAR
- 5.000 EGP1.506,18 ZAR
- 10.000 EGP3.012,36 ZAR
- 50.000 EGP15.061,78 ZAR
- 100.000 EGP30.123,55 ZAR
- 1 ZAR3,32 EGP
- 5 ZAR16,6 EGP
- 10 ZAR33,2 EGP
- 25 ZAR82,99 EGP
- 50 ZAR165,98 EGP
- 100 ZAR331,97 EGP
- 500 ZAR1.659,83 EGP
- 1.000 ZAR3.319,66 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang ZAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,30124 ZAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZAR = 3,32 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang ZAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,05%: thấp nhất 0,29851, cao nhất 0,3188, trung bình 0,3123 ZAR cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.