Tỷ giá EGP sang UAH hôm nay

Tỷ giá EGP sang UAH tháng 10 năm 2025

EGP/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,8604
Đóng cửa
0,88904
Thấp nhất
0,8604
Cao nhất
0,88904
Thay đổi
+3,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,88904+0,00046 · +0,05%
30 thg 10, 20250,88858+0,00186 · +0,21%
29 thg 10, 20250,88672−0,00054 · −0,06%
28 thg 10, 20250,88725+0,00141 · +0,16%
27 thg 10, 20250,88584+0,00309 · +0,35%
26 thg 10, 20250,88275+0,00323 · +0,37%
25 thg 10, 20250,87952−0,00018 · −0,02%
24 thg 10, 20250,8797+0,00081 · +0,09%
23 thg 10, 20250,87889−0,00040 · −0,05%
22 thg 10, 20250,87929−0,00034 · −0,04%
21 thg 10, 20250,87963−0,00016 · −0,02%
20 thg 10, 20250,87978+0,00256 · +0,29%
19 thg 10, 20250,87722−0,00195 · −0,22%
18 thg 10, 20250,87918+0,00392 · +0,45%
17 thg 10, 20250,87525−0,00062 · −0,07%
16 thg 10, 20250,87587+0,00078 · +0,09%
15 thg 10, 20250,8751+0,00093 · +0,11%
14 thg 10, 20250,87416−0,00045 · −0,05%
13 thg 10, 20250,87461−0,00194 · −0,22%
12 thg 10, 20250,87655−0,00034 · −0,04%
11 thg 10, 20250,87689+0,00353 · +0,40%
10 thg 10, 20250,87336+0,00189 · +0,22%
9 thg 10, 20250,87147+0,00239 · +0,28%
8 thg 10, 20250,86908+0,00117 · +0,13%
7 thg 10, 20250,8679+0,00081 · +0,09%
6 thg 10, 20250,8671+0,00187 · +0,22%
5 thg 10, 20250,86522+0,00077 · +0,09%
4 thg 10, 20250,86445+0,00124 · +0,14%
3 thg 10, 20250,8632+0,00130 · +0,15%
2 thg 10, 20250,8619+0,00150 · +0,17%
1 thg 10, 20250,8604+0,00074 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.