Tỷ giá EGP sang SOL
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Solana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,0001768 SOL1 SOL = 5.654,79 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001549
- Cao nhất
- 0,0001833
- Trung bình
- 0,0001687
- Thay đổi
- +4,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001768 | +0,0000030 · +1,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001738 | −0,0000006 · −0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001745 | +0,0000010 · +0,58% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001735 | +0,0000003 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001732 | −0,0000050 · −2,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001782 | −0,0000009 · −0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001791 | −0,0000001 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001792 | +0,0000017 · +0,95% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001775 | −0,0000058 · −3,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001833 | +0,0000072 · +4,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001761 | +0,0000007 · +0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001753 | +0,0000068 · +4,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001685 | −0,0000058 · −3,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001742 | +0,0000006 · +0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001736 | +0,0000009 · +0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001727 | +0,0000074 · +4,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001652 | +0,0000038 · +2,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001615 | +0,0000025 · +1,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000159 | +0,0000016 · +0,99% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001574 | −0,0000010 · −0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001584 | −0,0000025 · −1,56% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001609 | +0,0000060 · +3,87% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001549 | −0,0000066 · −4,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001615 | −0,0000001 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001616 | −0,0000018 · −1,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001634 | +0,0000024 · +1,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000161 | +0,0000003 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001607 | +0,0000007 · +0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,00016 | −0,0000058 · −3,50% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001659 | −0,0000038 · −2,26% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,001768 SOL
- 50 EGP0,008842 SOL
- 100 EGP0,0177 SOL
- 500 EGP0,0884 SOL
- 1.000 EGP0,1768 SOL
- 5.000 EGP0,8842 SOL
- 10.000 EGP1,77 SOL
- 50.000 EGP8,84 SOL
- 100.000 EGP17,68 SOL
- 1 SOL5.654,79 EGP
- 5 SOL28.273,96 EGP
- 10 SOL56.547,92 EGP
- 25 SOL141.369,81 EGP
- 50 SOL282.739,61 EGP
- 100 SOL565.479,23 EGP
- 500 SOL2.827.396,15 EGP
- 1.000 SOL5.654.792,29 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang SOL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,0001768 SOL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOL = 5.654,79 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang SOL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,21%: thấp nhất 0,0001549, cao nhất 0,0001833, trung bình 0,0001687 SOL cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.