Tỷ giá EGP sang PLN hôm nay

Tỷ giá EGP sang PLN tháng 1 năm 2026

EGP/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07525
Đóng cửa
0,07539
Thấp nhất
0,0745
Cao nhất
0,07724
Thay đổi
0,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,07539−0,00003 · −0,04%
30 thg 1, 20260,07542+0,00035 · +0,47%
29 thg 1, 20260,07506+0,00057 · +0,76%
28 thg 1, 20260,0745−0,00072 · −0,96%
27 thg 1, 20260,07522−0,00036 · −0,48%
26 thg 1, 20260,07558+0,00005 · +0,06%
25 thg 1, 20260,07553+0,00009 · +0,12%
24 thg 1, 20260,07545−0,00050 · −0,66%
23 thg 1, 20260,07595−0,00014 · −0,19%
22 thg 1, 20260,07609+0,00022 · +0,30%
21 thg 1, 20260,07587−0,00064 · −0,83%
20 thg 1, 20260,07651−0,00071 · −0,91%
19 thg 1, 20260,07721+0,00015 · +0,20%
18 thg 1, 20260,07706−0,00018 · −0,23%
17 thg 1, 20260,07724+0,00041 · +0,54%
16 thg 1, 20260,07682+0,00034 · +0,45%
15 thg 1, 20260,07648−0,00034 · −0,44%
14 thg 1, 20260,07682+0,00023 · +0,30%
13 thg 1, 20260,07659+0,00022 · +0,28%
12 thg 1, 20260,07637−0,00020 · −0,27%
11 thg 1, 20260,07658+0,00018 · +0,23%
10 thg 1, 20260,0764−0,00015 · −0,19%
9 thg 1, 20260,07655+0,00024 · +0,32%
8 thg 1, 20260,07631+0,00016 · +0,20%
7 thg 1, 20260,07615+0,00023 · +0,30%
6 thg 1, 20260,07593+0,00076 · +1,01%
5 thg 1, 20260,07517−0,00013 · −0,17%
4 thg 1, 20260,07529+0,00012 · +0,16%
3 thg 1, 20260,07517−0,00004 · −0,06%
2 thg 1, 20260,07521−0,00004 · −0,05%
1 thg 1, 20260,07525−0,00014 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.