Tỷ giá EGP sang PLN hôm nay

Tỷ giá EGP sang PLN tháng 12 năm 2025

EGP/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07693
Đóng cửa
0,07539
Thấp nhất
0,07522
Cao nhất
0,07693
Thay đổi
−1,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,07539+0,00007 · +0,10%
30 thg 12, 20250,07532+0,00005 · +0,07%
29 thg 12, 20250,07526+0,00004 · +0,06%
28 thg 12, 20250,07522−0,00008 · −0,11%
27 thg 12, 20250,0753+0,00002 · +0,03%
26 thg 12, 20250,07527−0,00001 · −0,01%
25 thg 12, 20250,07528−0,00004 · −0,05%
24 thg 12, 20250,07532−0,00019 · −0,25%
23 thg 12, 20250,07551+0,00021 · +0,27%
22 thg 12, 20250,07531−0,00013 · −0,17%
21 thg 12, 20250,07543+0,00011 · +0,15%
20 thg 12, 20250,07532−0,00008 · −0,10%
19 thg 12, 20250,0754−0,00002 · −0,02%
18 thg 12, 20250,07542−0,00031 · −0,40%
17 thg 12, 20250,07572+0,00003 · +0,04%
16 thg 12, 20250,07569−0,00026 · −0,34%
15 thg 12, 20250,07595+0,00019 · +0,25%
14 thg 12, 20250,07576−0,00030 · −0,39%
13 thg 12, 20250,07605+0,00032 · +0,42%
12 thg 12, 20250,07574−0,00029 · −0,38%
11 thg 12, 20250,07603−0,00058 · −0,76%
9 thg 12, 20250,07661+0,00014 · +0,18%
8 thg 12, 20250,07647+0,00008 · +0,11%
7 thg 12, 20250,07639−0,00011 · −0,14%
6 thg 12, 20250,0765+0,00005 · +0,06%
5 thg 12, 20250,07645+0,00026 · +0,34%
4 thg 12, 20250,07619−0,00034 · −0,45%
3 thg 12, 20250,07654−0,00014 · −0,19%
2 thg 12, 20250,07668−0,00025 · −0,33%
1 thg 12, 20250,07693+0,00027 · +0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.