Tỷ giá EGP sang PLN hôm nay

Tỷ giá EGP sang PLN tháng 2 năm 2026

EGP/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0757
Đóng cửa
0,07526
Thấp nhất
0,07437
Cao nhất
0,07645
Thay đổi
−0,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,07526+0,00063 · +0,84%
27 thg 2, 20260,07464+0,00027 · +0,36%
26 thg 2, 20260,07437−0,00044 · −0,58%
25 thg 2, 20260,0748−0,00022 · −0,29%
24 thg 2, 20260,07502−0,00019 · −0,25%
23 thg 2, 20260,07521−0,00009 · −0,12%
22 thg 2, 20260,0753−0,00006 · −0,08%
21 thg 2, 20260,07536−0,00027 · −0,36%
20 thg 2, 20260,07563−0,00061 · −0,80%
19 thg 2, 20260,07624+0,00036 · +0,48%
18 thg 2, 20260,07588−0,00030 · −0,39%
17 thg 2, 20260,07618+0,00015 · +0,20%
16 thg 2, 20260,07603+0,00013 · +0,18%
15 thg 2, 20260,07589−0,00020 · −0,27%
14 thg 2, 20260,0761+0,00030 · +0,40%
13 thg 2, 20260,0758−0,00010 · −0,13%
12 thg 2, 20260,0759+0,00019 · +0,25%
11 thg 2, 20260,07571+0,00034 · +0,45%
10 thg 2, 20260,07537−0,00090 · −1,18%
9 thg 2, 20260,07627+0,00018 · +0,24%
8 thg 2, 20260,07609−0,00033 · −0,43%
7 thg 2, 20260,07641−0,00003 · −0,04%
6 thg 2, 20260,07645+0,00022 · +0,28%
5 thg 2, 20260,07623+0,00018 · +0,23%
4 thg 2, 20260,07605+0,00012 · +0,16%
3 thg 2, 20260,07593+0,00056 · +0,74%
2 thg 2, 20260,07537−0,00033 · −0,43%
1 thg 2, 20260,0757+0,00031 · +0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.