Tỷ giá EGP sang PLN hôm nay

Tỷ giá EGP sang PLN tháng 11 năm 2025

EGP/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0783
Đóng cửa
0,07666
Thấp nhất
0,07628
Cao nhất
0,07835
Thay đổi
−1,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,07666−0,00034 · −0,44%
29 thg 11, 20250,077+0,00034 · +0,44%
28 thg 11, 20250,07666+0,00027 · +0,36%
27 thg 11, 20250,07639+0,00011 · +0,15%
26 thg 11, 20250,07628−0,00070 · −0,92%
25 thg 11, 20250,07698−0,00055 · −0,71%
24 thg 11, 20250,07753−0,00005 · −0,06%
23 thg 11, 20250,07758−0,00010 · −0,13%
22 thg 11, 20250,07768+0,00023 · +0,30%
21 thg 11, 20250,07744+0,00003 · +0,04%
20 thg 11, 20250,07741−0,00031 · −0,39%
19 thg 11, 20250,07772+0,00011 · +0,14%
18 thg 11, 20250,07761+0,00024 · +0,30%
17 thg 11, 20250,07737+0,00020 · +0,25%
16 thg 11, 20250,07718−0,00024 · −0,31%
15 thg 11, 20250,07742+0,00033 · +0,42%
14 thg 11, 20250,07709−0,00031 · −0,39%
13 thg 11, 20250,07739−0,00008 · −0,11%
12 thg 11, 20250,07748−0,00011 · −0,14%
11 thg 11, 20250,07759−0,00022 · −0,29%
10 thg 11, 20250,07781+0,00039 · +0,51%
9 thg 11, 20250,077420,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,07742−0,00047 · −0,60%
7 thg 11, 20250,07788−0,00013 · −0,16%
6 thg 11, 20250,07801−0,00034 · −0,43%
5 thg 11, 20250,07835+0,00002 · +0,02%
4 thg 11, 20250,07833+0,00020 · +0,26%
3 thg 11, 20250,07813−0,00008 · −0,11%
2 thg 11, 20250,07822−0,00008 · −0,10%
1 thg 11, 20250,0783+0,00066 · +0,85%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.