Tỷ giá EGP sang PLN hôm nay

Tỷ giá EGP sang PLN tháng 10 năm 2025

EGP/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07594
Đóng cửa
0,07764
Thấp nhất
0,07587
Cao nhất
0,07764
Thay đổi
+2,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,07764+0,00042 · +0,54%
30 thg 10, 20250,07722+0,00051 · +0,66%
29 thg 10, 20250,07671+0,00016 · +0,21%
28 thg 10, 20250,07655−0,00031 · −0,40%
27 thg 10, 20250,07686+0,00010 · +0,13%
26 thg 10, 20250,076760,00000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,07676+0,00019 · +0,24%
24 thg 10, 20250,07657−0,00016 · −0,21%
23 thg 10, 20250,07673−0,00013 · −0,17%
22 thg 10, 20250,07686+0,00027 · +0,36%
21 thg 10, 20250,07659−0,00003 · −0,05%
20 thg 10, 20250,07662+0,00004 · +0,06%
19 thg 10, 20250,07658−0,00007 · −0,09%
18 thg 10, 20250,07664+0,00027 · +0,35%
17 thg 10, 20250,07637−0,00019 · −0,25%
16 thg 10, 20250,07657−0,00037 · −0,48%
15 thg 10, 20250,07694−0,00026 · −0,34%
14 thg 10, 20250,07721+0,00009 · +0,12%
13 thg 10, 20250,07711−0,00019 · −0,24%
12 thg 10, 20250,0773−0,00019 · −0,24%
11 thg 10, 20250,07749+0,00008 · +0,10%
10 thg 10, 20250,07741+0,00057 · +0,74%
9 thg 10, 20250,07684−0,00008 · −0,10%
8 thg 10, 20250,07692+0,00051 · +0,67%
7 thg 10, 20250,07641+0,00030 · +0,40%
6 thg 10, 20250,07611+0,00024 · +0,31%
5 thg 10, 20250,07587−0,00002 · −0,03%
4 thg 10, 20250,07589−0,00019 · −0,25%
3 thg 10, 20250,07608+0,00018 · +0,23%
2 thg 10, 20250,0759−0,00004 · −0,05%
1 thg 10, 20250,07594+0,00015 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.