Tỷ giá EGP sang PAB
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Balboa Panama hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,01811 PAB1 PAB = 55,22 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01808
- Cao nhất
- 0,01932
- Trung bình
- 0,0189
- Thay đổi
- −6,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01811 | −0,00005 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01816 | +0,00007 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01808 | −0,00031 · −1,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01839 | +0,00004 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01835 | −0,00002 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01836 | −0,00036 · −1,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01872 | +0,00002 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01871 | −0,00011 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01881 | +0,00010 · +0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01871 | −0,00012 · −0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01883 | −0,00010 · −0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01893 | −0,00005 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01899 | −0,00003 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01902 | −0,00007 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01909 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01908 | −0,00001 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01909 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01909 | −0,00002 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01911 | +0,00004 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01907 | +0,00008 · +0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,019 | −0,00012 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01912 | −0,00004 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01915 | +0,00004 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01911 | −0,00012 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01924 | +0,00004 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01919 | −0,00002 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01921 | −0,00011 · −0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01932 | +0,00001 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01931 | +0,00001 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0193 | −0,00001 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,1811 PAB
- 50 EGP0,9055 PAB
- 100 EGP1,81 PAB
- 500 EGP9,05 PAB
- 1.000 EGP18,11 PAB
- 5.000 EGP90,55 PAB
- 10.000 EGP181,09 PAB
- 50.000 EGP905,47 PAB
- 100.000 EGP1.810,95 PAB
- 1 PAB55,22 EGP
- 5 PAB276,1 EGP
- 10 PAB552,2 EGP
- 25 PAB1.380,49 EGP
- 50 PAB2.760,98 EGP
- 100 PAB5.521,96 EGP
- 500 PAB27.609,82 EGP
- 1.000 PAB55.219,64 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang PAB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,01811 PAB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PAB = 55,22 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang PAB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,23%: thấp nhất 0,01808, cao nhất 0,01932, trung bình 0,0189 PAB cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.