Tỷ giá EGP sang IDR hôm nay

Tỷ giá EGP sang IDR tháng 10 năm 2025

EGP/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
348,36
Đóng cửa
351,36
Thấp nhất
346,95
Cao nhất
351,36
Thay đổi
+1,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025351,36+0,83 · +0,24%
30 thg 10, 2025350,53+0,12 · +0,03%
29 thg 10, 2025350,41+1,50 · +0,43%
28 thg 10, 2025348,91−0,81 · −0,23%
27 thg 10, 2025349,72+0,31 · +0,09%
26 thg 10, 2025349,41−0,25 · −0,07%
25 thg 10, 2025349,66+0,66 · +0,19%
24 thg 10, 2025349,00−0,40 · −0,11%
23 thg 10, 2025349,40+0,37 · +0,11%
22 thg 10, 2025349,03+0,13 · +0,04%
21 thg 10, 2025348,90−0,05 · −0,01%
20 thg 10, 2025348,95+0,30 · +0,09%
19 thg 10, 2025348,65−0,05 · −0,02%
18 thg 10, 2025348,70+0,07 · +0,02%
17 thg 10, 2025348,63+0,50 · +0,14%
16 thg 10, 2025348,14+0,04 · +0,01%
15 thg 10, 2025348,09+0,86 · +0,25%
14 thg 10, 2025347,23−1,65 · −0,47%
13 thg 10, 2025348,88−0,21 · −0,06%
12 thg 10, 2025349,09−1,69 · −0,48%
11 thg 10, 2025350,79+2,16 · +0,62%
10 thg 10, 2025348,63+0,56 · +0,16%
9 thg 10, 2025348,06−1,00 · −0,29%
8 thg 10, 2025349,07+0,46 · +0,13%
7 thg 10, 2025348,61+1,26 · +0,36%
6 thg 10, 2025347,35+0,20 · +0,06%
5 thg 10, 2025347,16+0,20 · +0,06%
4 thg 10, 2025346,95−0,99 · −0,29%
3 thg 10, 2025347,95+0,30 · +0,09%
2 thg 10, 2025347,65−0,71 · −0,20%
1 thg 10, 2025348,36+1,41 · +0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.