Tỷ giá EGP sang COP
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Peso Colombia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 57,11 COP1 COP = 0,01751 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 57,11
- Cao nhất
- 64,794
- Trung bình
- 61,332
- Thay đổi
- −10,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 57,11 | −0,420 · −0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 57,53 | −1,161 · −1,98% |
| 22 thg 10, 2026 | 58,691 | +0,437 · +0,75% |
| 21 thg 10, 2026 | 58,254 | −0,035 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 58,289 | −1,194 · −2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 59,482 | +0,100 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 59,383 | −0,509 · −0,85% |
| 17 thg 10, 2026 | 59,891 | +0,456 · +0,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 59,435 | −0,672 · −1,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 60,108 | −0,196 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 60,304 | −0,378 · −0,62% |
| 13 thg 10, 2026 | 60,682 | +0,016 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 60,665 | −0,119 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 60,785 | −0,135 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 60,92 | −0,608 · −0,99% |
| 9 thg 10, 2026 | 61,528 | −0,265 · −0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 61,793 | −0,088 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 61,881 | +0,871 · +1,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 61,01 | −1,301 · −2,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 62,311 | −0,188 · −0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 62,499 | −0,145 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 62,644 | −0,759 · −1,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 63,403 | −0,401 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 63,804 | −0,184 · −0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 63,988 | −0,737 · −1,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 64,725 | +0,864 · +1,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 63,862 | −0,005 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 63,867 | +0,014 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 63,853 | −0,942 · −1,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 64,794 | +0,981 · +1,54% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP571,1 COP
- 50 EGP2.855,52 COP
- 100 EGP5.711,04 COP
- 500 EGP28.555,21 COP
- 1.000 EGP57.110,41 COP
- 5.000 EGP285.552,07 COP
- 10.000 EGP571.104,14 COP
- 50.000 EGP2.855.520,72 COP
- 100.000 EGP5.711.041,44 COP
- 100 COP1,75 EGP
- 500 COP8,75 EGP
- 1.000 COP17,51 EGP
- 2.500 COP43,77 EGP
- 5.000 COP87,55 EGP
- 10.000 COP175,1 EGP
- 50.000 COP875,5 EGP
- 100.000 COP1.750,99 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang COP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 57,11 COP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 COP = 0,01751 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang COP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,50%: thấp nhất 57,11, cao nhất 64,794, trung bình 61,332 COP cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.