Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang BSD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Đô la Bahamas hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,01816 BSD1 BSD = 55,079 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01808
Cao nhất
0,01945
Trung bình
0,01895
Thay đổi
−6,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01816+0,00007 · +0,40%
23 thg 10, 20260,01808−0,00031 · −1,67%
22 thg 10, 20260,01839+0,00004 · +0,22%
21 thg 10, 20260,01835−0,00002 · −0,08%
20 thg 10, 20260,01836−0,00036 · −1,92%
19 thg 10, 20260,01872+0,00002 · +0,09%
18 thg 10, 20260,01871−0,00011 · −0,56%
17 thg 10, 20260,01881+0,00010 · +0,52%
16 thg 10, 20260,01871−0,00012 · −0,63%
15 thg 10, 20260,01883−0,00010 · −0,53%
14 thg 10, 20260,01893−0,00005 · −0,28%
13 thg 10, 20260,01899−0,00003 · −0,17%
12 thg 10, 20260,01902−0,00007 · −0,37%
11 thg 10, 20260,019090,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01908−0,00001 · −0,05%
9 thg 10, 20260,019090,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,01909−0,00002 · −0,11%
7 thg 10, 20260,01911+0,00004 · +0,22%
6 thg 10, 20260,01907+0,00008 · +0,41%
5 thg 10, 20260,019−0,00012 · −0,63%
4 thg 10, 20260,01912−0,00004 · −0,18%
3 thg 10, 20260,01915+0,00004 · +0,19%
2 thg 10, 20260,01911−0,00012 · −0,63%
1 thg 10, 20260,01924+0,00004 · +0,21%
30 thg 9, 20260,01919−0,00002 · −0,09%
29 thg 9, 20260,01921−0,00011 · −0,58%
28 thg 9, 20260,01932+0,00001 · +0,06%
27 thg 9, 20260,01931+0,00001 · +0,06%
26 thg 9, 20260,0193−0,00001 · −0,06%
25 thg 9, 20260,01931−0,00014 · −0,70%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,1816 BSD
  • 50 EGP0,9078 BSD
  • 100 EGP1,82 BSD
  • 500 EGP9,08 BSD
  • 1.000 EGP18,16 BSD
  • 5.000 EGP90,78 BSD
  • 10.000 EGP181,56 BSD
  • 50.000 EGP907,79 BSD
  • 100.000 EGP1.815,57 BSD
  • 1 BSD55,08 EGP
  • 5 BSD275,4 EGP
  • 10 BSD550,79 EGP
  • 25 BSD1.376,98 EGP
  • 50 BSD2.753,96 EGP
  • 100 BSD5.507,91 EGP
  • 500 BSD27.539,56 EGP
  • 1.000 BSD55.079,12 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang BSD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,01816 BSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BSD = 55,079 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang BSD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,65%: thấp nhất 0,01808, cao nhất 0,01945, trung bình 0,01895 BSD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.