Tỷ giá EGP sang BOB
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Boliviano Bolivia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,21477 BOB1 BOB = 4,656 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,21244
- Cao nhất
- 0,23648
- Trung bình
- 0,22487
- Thay đổi
- −9,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,21477 | −0,00010 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,21487 | +0,00243 · +1,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,21244 | −0,00312 · −1,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,21555 | +0,00090 · +0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,21465 | −0,00019 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,21484 | −0,00386 · −1,76% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,2187 | +0,00028 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,21842 | −0,00109 · −0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,21951 | +0,00091 · +0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,21861 | −0,00189 · −0,86% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,2205 | −0,00129 · −0,58% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,2218 | −0,00143 · −0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,22323 | −0,00147 · −0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,2247 | −0,00009 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,22479 | −0,00097 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,22576 | −0,00063 · −0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,22639 | −0,00201 · −0,88% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2284 | −0,00079 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,22918 | +0,00038 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,22881 | +0,00130 · +0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,2275 | −0,00175 · −0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,22925 | +0,00031 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,22894 | −0,00098 · −0,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,22993 | −0,00170 · −0,73% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,23162 | +0,00092 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,23071 | −0,00297 · −1,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,23368 | −0,00245 · −1,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,23613 | +0,00122 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,2349 | −0,00094 · −0,40% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,23584 | −0,00063 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP2,15 BOB
- 50 EGP10,74 BOB
- 100 EGP21,48 BOB
- 500 EGP107,39 BOB
- 1.000 EGP214,77 BOB
- 5.000 EGP1.073,87 BOB
- 10.000 EGP2.147,74 BOB
- 50.000 EGP10.738,69 BOB
- 100.000 EGP21.477,37 BOB
- 1 BOB4,66 EGP
- 5 BOB23,28 EGP
- 10 BOB46,56 EGP
- 25 BOB116,4 EGP
- 50 BOB232,8 EGP
- 100 BOB465,61 EGP
- 500 BOB2.328,03 EGP
- 1.000 BOB4.656,06 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang BOB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,21477 BOB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BOB = 4,656 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang BOB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,18%: thấp nhất 0,21244, cao nhất 0,23648, trung bình 0,22487 BOB cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.