Tỷ giá EGP sang BNB
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu BNB hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,0000243 BNB1 BNB = 41.117,58 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000024
- Cao nhất
- 0,0000263
- Trung bình
- 0,0000251
- Thay đổi
- −2,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000243 | −0,0000002 · −0,87% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000245 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000245 | −0,0000003 · −1,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000248 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000248 | −0,0000001 · −0,41% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000249 | −0,0000009 · −3,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000258 | −0,0000001 · −0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000259 | −0,0000002 · −0,60% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000261 | +0,0000004 · +1,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000257 | −0,0000007 · −2,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000263 | +0,0000009 · +3,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000254 | −0,0000001 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000255 | +0,0000003 · +1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000253 | −0,0000003 · −1,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000255 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000255 | −0,0000002 · −0,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000257 | +0,0000009 · +3,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000248 | −0,0000001 · −0,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000249 | +0,0000005 · +2,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000244 | +0,0000004 · +1,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000024 | −0,0000003 · −1,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000243 | −0,0000007 · −2,79% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000025 | +0,0000005 · +2,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000245 | −0,0000005 · −2,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000025 | −0,0000002 · −0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000252 | −0,0000002 · −0,87% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000254 | +0,0000004 · +1,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000025 | +0,0000001 · +0,44% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000249 | −0,0000001 · −0,41% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,000243 BNB
- 50 EGP0,001216 BNB
- 100 EGP0,002432 BNB
- 500 EGP0,0122 BNB
- 1.000 EGP0,0243 BNB
- 5.000 EGP0,1216 BNB
- 10.000 EGP0,2432 BNB
- 50.000 EGP1,22 BNB
- 100.000 EGP2,43 BNB
- 1 BNB41.117,58 EGP
- 5 BNB205.587,91 EGP
- 10 BNB411.175,82 EGP
- 25 BNB1.027.939,55 EGP
- 50 BNB2.055.879,11 EGP
- 100 BNB4.111.758,21 EGP
- 500 BNB20.558.791,06 EGP
- 1.000 BNB41.117.582,11 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang BNB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,0000243 BNB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BNB = 41.117,58 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang BNB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,86%: thấp nhất 0,000024, cao nhất 0,0000263, trung bình 0,0000251 BNB cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.