Tỷ giá DOP sang PLN
1 Peso Dominica bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DOP = 0,06418 PLN1 PLN = 15,581 DOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06314
- Cao nhất
- 0,06668
- Trung bình
- 0,06426
- Thay đổi
- −0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06418 | +0,00063 · +1,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06355 | +0,00040 · +0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06314 | −0,00023 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06337 | +0,00012 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06324 | −0,00005 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0633 | −0,00006 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06335 | −0,00007 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06342 | −0,00005 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06347 | −0,00011 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06359 | −0,00003 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06362 | −0,00045 · −0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06407 | −0,00022 · −0,35% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06429 | +0,00025 · +0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06404 | +0,00015 · +0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06388 | +0,00032 · +0,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06356 | −0,00131 · −2,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06487 | +0,00022 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06465 | −0,00053 · −0,82% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06518 | −0,00037 · −0,56% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06555 | +0,00071 · +1,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06483 | −0,00008 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06491 | +0,00015 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06476 | +0,00002 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06474 | −0,00007 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06481 | −0,00188 · −2,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06668 | +0,00216 · +3,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06452 | +0,00003 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06449 | −0,00004 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06453 | −0,00033 · −0,51% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06486 | +0,00037 · +0,57% |
Số tiền phổ biến
- 100 DOP6,42 PLN
- 500 DOP32,09 PLN
- 1.000 DOP64,18 PLN
- 2.500 DOP160,45 PLN
- 5.000 DOP320,89 PLN
- 10.000 DOP641,79 PLN
- 50.000 DOP3.208,94 PLN
- 100.000 DOP6.417,87 PLN
- 1 PLN15,58 DOP
- 5 PLN77,91 DOP
- 10 PLN155,81 DOP
- 50 PLN779,07 DOP
- 100 PLN1.558,15 DOP
- 500 PLN7.790,74 DOP
- 1.000 PLN15.581,49 DOP
- 5.000 PLN77.907,44 DOP
- 10.000 PLN155.814,87 DOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DOP sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DOP = 0,06418 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 15,581 DOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DOP sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,49%: thấp nhất 0,06314, cao nhất 0,06668, trung bình 0,06426 PLN cho 1 DOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.