Tỷ giá DOP sang BYN
1 Peso Dominica bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DOP = 0,04791 BYN1 BYN = 20,873 DOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04791
- Cao nhất
- 0,05248
- Trung bình
- 0,04987
- Thay đổi
- −6,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04791 | −0,00019 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0481 | −0,00033 · −0,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04843 | −0,00008 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04851 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04851 | −0,00060 · −1,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04911 | −0,00002 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04913 | +0,00001 · +0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04912 | −0,00007 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04919 | −0,00016 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04934 | +0,00028 · +0,57% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04907 | −0,00024 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04931 | −0,00062 · −1,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04993 | +0,00018 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04974 | +0,00009 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04966 | −0,00014 · −0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0498 | −0,00108 · −2,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05088 | −0,00009 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05097 | +0,00006 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0509 | +0,00069 · +1,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05021 | +0,00019 · +0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05002 | −0,00021 · −0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05023 | −0,00019 · −0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05042 | −0,00024 · −0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05067 | −0,00012 · −0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05078 | −0,00169 · −3,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05248 | +0,00166 · +3,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05082 | −0,00001 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05083 | +0,00008 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05075 | −0,00049 · −0,95% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05124 |
Số tiền phổ biến
- 100 DOP4,79 BYN
- 500 DOP23,95 BYN
- 1.000 DOP47,91 BYN
- 2.500 DOP119,77 BYN
- 5.000 DOP239,55 BYN
- 10.000 DOP479,1 BYN
- 50.000 DOP2.395,49 BYN
- 100.000 DOP4.790,97 BYN
- 1 BYN20,87 DOP
- 5 BYN104,36 DOP
- 10 BYN208,73 DOP
- 50 BYN1.043,63 DOP
- 100 BYN2.087,26 DOP
- 500 BYN10.436,29 DOP
- 1.000 BYN20.872,59 DOP
- 5.000 BYN104.362,93 DOP
- 10.000 BYN208.725,86 DOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DOP sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DOP = 0,04791 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 20,873 DOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DOP sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,50%: thấp nhất 0,04791, cao nhất 0,05248, trung bình 0,04987 BYN cho 1 DOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.