Tất cả tỷ giá

Tỷ giá DOGE sang PLN

1 Dogecoin bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 DOGE = 0,30559 PLN1 PLN = 3,272 DOGECập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,30559
Cao nhất
0,37599
Trung bình
0,34001
Thay đổi
−16,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,30559−0,00423 · −1,36%
24 thg 10, 20260,30981−0,00040 · −0,13%
23 thg 10, 20260,31021−0,00092 · −0,30%
22 thg 10, 20260,31113−0,00571 · −1,80%
21 thg 10, 20260,31685−0,00004 · −0,01%
20 thg 10, 20260,31689+0,00735 · +2,38%
19 thg 10, 20260,30954−0,00069 · −0,22%
18 thg 10, 20260,31022−0,00241 · −0,77%
17 thg 10, 20260,31264−0,00516 · −1,62%
16 thg 10, 20260,3178+0,00705 · +2,27%
15 thg 10, 20260,31075−0,01951 · −5,91%
14 thg 10, 20260,33026−0,00230 · −0,69%
13 thg 10, 20260,33255−0,01124 · −3,27%
12 thg 10, 20260,34379+0,00869 · +2,59%
11 thg 10, 20260,33511−0,00311 · −0,92%
10 thg 10, 20260,33822+0,00576 · +1,73%
9 thg 10, 20260,33246−0,01053 · −3,07%
8 thg 10, 20260,34299−0,00787 · −2,24%
7 thg 10, 20260,35086−0,01950 · −5,27%
6 thg 10, 20260,37037−0,00348 · −0,93%
5 thg 10, 20260,37385+0,01268 · +3,51%
4 thg 10, 20260,36117−0,00055 · −0,15%
3 thg 10, 20260,36172−0,01425 · −3,79%
2 thg 10, 20260,37598+0,00633 · +1,71%
1 thg 10, 20260,36965+0,00942 · +2,61%
30 thg 9, 20260,36024+0,00163 · +0,46%
29 thg 9, 20260,3586−0,00359 · −0,99%
28 thg 9, 20260,36219−0,00440 · −1,20%
27 thg 9, 20260,36659−0,00940 · −2,50%
26 thg 9, 20260,37599+0,00958 · +2,61%

Số tiền phổ biến

  • 10 DOGE3,06 PLN
  • 50 DOGE15,28 PLN
  • 100 DOGE30,56 PLN
  • 250 DOGE76,4 PLN
  • 500 DOGE152,79 PLN
  • 1.000 DOGE305,59 PLN
  • 5.000 DOGE1.527,93 PLN
  • 10.000 DOGE3.055,86 PLN
  • 1 PLN3,27 DOGE
  • 5 PLN16,36 DOGE
  • 10 PLN32,72 DOGE
  • 50 PLN163,62 DOGE
  • 100 PLN327,24 DOGE
  • 500 PLN1.636,2 DOGE
  • 1.000 PLN3.272,4 DOGE
  • 5.000 PLN16.362,01 DOGE
  • 10.000 PLN32.724,03 DOGE

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá DOGE sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 DOGE = 0,30559 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 3,272 DOGE. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá DOGE sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,60%: thấp nhất 0,30559, cao nhất 0,37599, trung bình 0,34001 PLN cho 1 DOGE.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.