Tỷ giá CRC sang AMD
1 Colón Costa Rica bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CRC = 0,79255 AMD1 AMD = 1,262 CRCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,78988
- Cao nhất
- 0,80382
- Trung bình
- 0,79585
- Thay đổi
- −1,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,79255 | +0,00153 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,79102 | −0,00097 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,79199 | −0,00109 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,79309 | −0,00149 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,79458 | −0,00292 · −0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,79749 | −0,00611 · −0,76% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,8036 | +0,00602 · +0,75% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,79759 | +0,00287 · +0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,79472 | +0,00115 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,79356 | −0,00015 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,79372 | −0,00181 · −0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,79553 | +0,00011 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,79542 | −0,00471 · −0,59% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,80014 | +0,00193 · +0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,7982 | +0,00408 · +0,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,79412 | +0,00311 · +0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,791 | −0,00103 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,79203 | +0,00141 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,79062 | −0,00017 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,79079 | +0,00090 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,78988 | −0,00135 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,79123 | −0,00537 · −0,67% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,7966 | −0,00044 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,79703 | +0,00036 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,79667 | −0,00202 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,7987 | −0,00319 · −0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,80188 | −0,00055 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,80243 | +0,00208 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,80036 | −0,00053 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,80088 | −0,00294 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 10 CRC7,93 AMD
- 50 CRC39,63 AMD
- 100 CRC79,26 AMD
- 250 CRC198,14 AMD
- 500 CRC396,28 AMD
- 1.000 CRC792,55 AMD
- 5.000 CRC3.962,77 AMD
- 10.000 CRC7.925,53 AMD
- 100 AMD126,17 CRC
- 500 AMD630,87 CRC
- 1.000 AMD1.261,75 CRC
- 5.000 AMD6.308,73 CRC
- 10.000 AMD12.617,45 CRC
- 50.000 AMD63.087,26 CRC
- 100.000 AMD126.174,52 CRC
- 500.000 AMD630.872,58 CRC
- 1.000.000 AMD1.261.745,17 CRC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CRC sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CRC = 0,79255 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 1,262 CRC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CRC sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,40%: thấp nhất 0,78988, cao nhất 0,80382, trung bình 0,79585 AMD cho 1 CRC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.