Tỷ giá COP sang AUD
1 Peso Colombia bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 COP = 0,0004519 AUD1 AUD = 2.212,98 COPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0004229
- Cao nhất
- 0,0004534
- Trung bình
- 0,0004427
- Thay đổi
- +4,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004519 | +0,0000038 · +0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004481 | +0,0000015 · +0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004466 | −0,0000025 · −0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004491 | −0,0000009 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,00045 | −0,0000013 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0004513 | −0,0000022 · −0,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004534 | +0,0000013 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004521 | −0,0000011 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004532 | +0,0000026 · +0,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004507 | +0,0000021 · +0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004485 | −0,0000009 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004494 | −0,0000001 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004495 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004495 | +0,0000011 · +0,25% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0004484 | +0,0000041 · +0,92% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0004444 | +0,0000001 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0004442 | +0,0000010 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004432 | −0,0000054 · −1,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004486 | +0,0000092 · +2,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004394 | −0,0000005 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004399 | +0,0000004 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004395 | +0,0000048 · +1,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004347 | +0,0000006 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004341 | +0,0000039 · +0,90% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004302 | +0,0000073 · +1,73% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004229 | −0,0000076 · −1,77% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004305 | +0,0000001 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004304 | +0,0000002 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004302 | +0,0000052 · +1,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,000425 | −0,0000086 · −1,99% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 COP4,52 AUD
- 50.000 COP22,59 AUD
- 100.000 COP45,19 AUD
- 250.000 COP112,97 AUD
- 500.000 COP225,94 AUD
- 1.000.000 COP451,88 AUD
- 5.000.000 COP2.259,4 AUD
- 10.000.000 COP4.518,8 AUD
- 1 AUD2.212,98 COP
- 5 AUD11.064,89 COP
- 10 AUD22.129,77 COP
- 50 AUD110.648,87 COP
- 100 AUD221.297,75 COP
- 500 AUD1.106.488,75 COP
- 1.000 AUD2.212.977,5 COP
- 5.000 AUD11.064.887,49 COP
- 10.000 AUD22.129.774,98 COP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá COP sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 COP = 0,0004519 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 2.212,98 COP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá COP sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,21%: thấp nhất 0,0004229, cao nhất 0,0004534, trung bình 0,0004427 AUD cho 1 COP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.