Tỷ giá CNY sang PLN hôm nay

Tỷ giá CNY sang PLN tháng 1 năm 2026

CNY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,51325
Đóng cửa
0,51106
Thấp nhất
0,50391
Cao nhất
0,52202
Thay đổi
−0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,51106+0,00275 · +0,54%
30 thg 1, 20260,50831+0,00244 · +0,48%
29 thg 1, 20260,50587+0,00196 · +0,39%
28 thg 1, 20260,50391−0,00490 · −0,96%
27 thg 1, 20260,50881−0,00118 · −0,23%
26 thg 1, 20260,51−0,00124 · −0,24%
25 thg 1, 20260,51123+0,00093 · +0,18%
24 thg 1, 20260,5103−0,00296 · −0,58%
23 thg 1, 20260,51326−0,00475 · −0,92%
22 thg 1, 20260,51801+0,00093 · +0,18%
21 thg 1, 20260,51708−0,00409 · −0,78%
20 thg 1, 20260,52117−0,00074 · −0,14%
19 thg 1, 20260,52191−0,00010 · −0,02%
18 thg 1, 20260,52201−0,00001 · 0,00%
17 thg 1, 20260,52202+0,00107 · +0,21%
16 thg 1, 20260,52095+0,00169 · +0,33%
15 thg 1, 20260,51926+0,00075 · +0,15%
14 thg 1, 20260,5185+0,00078 · +0,15%
13 thg 1, 20260,51772−0,00012 · −0,02%
12 thg 1, 20260,51784−0,00065 · −0,13%
11 thg 1, 20260,51849−0,00046 · −0,09%
10 thg 1, 20260,51895+0,00106 · +0,20%
9 thg 1, 20260,5179+0,00246 · +0,48%
8 thg 1, 20260,51543+0,00048 · +0,09%
7 thg 1, 20260,51495+0,00054 · +0,11%
6 thg 1, 20260,51441−0,00112 · −0,22%
5 thg 1, 20260,51553+0,00199 · +0,39%
4 thg 1, 20260,51354+0,00059 · +0,11%
3 thg 1, 20260,51296+0,00058 · +0,11%
2 thg 1, 20260,51238−0,00087 · −0,17%
1 thg 1, 20260,51325−0,00139 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.