Tỷ giá CNY sang PLN hôm nay

Tỷ giá CNY sang PLN tháng 2 năm 2026

CNY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,51137
Đóng cửa
0,52121
Thấp nhất
0,51081
Cao nhất
0,52169
Thay đổi
+1,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,52121−0,00049 · −0,09%
27 thg 2, 20260,52169+0,00045 · +0,09%
26 thg 2, 20260,52125+0,00080 · +0,15%
25 thg 2, 20260,52045+0,00099 · +0,19%
24 thg 2, 20260,51946+0,00244 · +0,47%
23 thg 2, 20260,51702−0,00143 · −0,28%
22 thg 2, 20260,51845−0,00004 · −0,01%
21 thg 2, 20260,5185−0,00156 · −0,30%
20 thg 2, 20260,52006+0,00233 · +0,45%
19 thg 2, 20260,51773+0,00226 · +0,44%
18 thg 2, 20260,51547+0,00033 · +0,06%
17 thg 2, 20260,51513+0,00149 · +0,29%
16 thg 2, 20260,51364+0,00003 · +0,01%
15 thg 2, 20260,51361+0,00015 · +0,03%
14 thg 2, 20260,51346−0,00075 · −0,15%
13 thg 2, 20260,51421+0,00079 · +0,15%
12 thg 2, 20260,51341+0,00092 · +0,18%
11 thg 2, 20260,51249+0,00135 · +0,26%
10 thg 2, 20260,51114−0,00332 · −0,64%
9 thg 2, 20260,51446+0,00009 · +0,02%
8 thg 2, 20260,51437−0,00025 · −0,05%
7 thg 2, 20260,51461−0,00185 · −0,36%
6 thg 2, 20260,51647+0,00177 · +0,34%
5 thg 2, 20260,5147−0,00051 · −0,10%
4 thg 2, 20260,51521−0,00008 · −0,02%
3 thg 2, 20260,51529+0,00447 · +0,88%
2 thg 2, 20260,51081−0,00055 · −0,11%
1 thg 2, 20260,51137+0,00031 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.