Tỷ giá CNY sang PLN hôm nay

Tỷ giá CNY sang PLN tháng 12 năm 2025

CNY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,51614
Đóng cửa
0,51464
Thấp nhất
0,50892
Cao nhất
0,51614
Thay đổi
−0,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,51464+0,00193 · +0,38%
30 thg 12, 20250,51271+0,00273 · +0,54%
29 thg 12, 20250,50998−0,00086 · −0,17%
28 thg 12, 20250,51084−0,00020 · −0,04%
27 thg 12, 20250,51105+0,00067 · +0,13%
26 thg 12, 20250,51038−0,00015 · −0,03%
25 thg 12, 20250,51053+0,00161 · +0,32%
24 thg 12, 20250,50892−0,00001 · 0,00%
23 thg 12, 20250,50894−0,00073 · −0,14%
22 thg 12, 20250,50966−0,00051 · −0,10%
21 thg 12, 20250,51018−0,00016 · −0,03%
20 thg 12, 20250,51034+0,00140 · +0,27%
19 thg 12, 20250,50894−0,00068 · −0,13%
18 thg 12, 20250,50962−0,00004 · −0,01%
17 thg 12, 20250,50966−0,00005 · −0,01%
16 thg 12, 20250,50972−0,00021 · −0,04%
15 thg 12, 20250,50993−0,00003 · −0,01%
14 thg 12, 20250,50996−0,00023 · −0,05%
13 thg 12, 20250,51019−0,00004 · −0,01%
12 thg 12, 20250,51023−0,00235 · −0,46%
11 thg 12, 20250,51258−0,00182 · −0,35%
9 thg 12, 20250,51441+0,00093 · +0,18%
8 thg 12, 20250,51347−0,00027 · −0,05%
7 thg 12, 20250,51374+0,00004 · +0,01%
6 thg 12, 20250,51371−0,00015 · −0,03%
5 thg 12, 20250,51385+0,00143 · +0,28%
4 thg 12, 20250,51242−0,00215 · −0,42%
3 thg 12, 20250,51456−0,00047 · −0,09%
2 thg 12, 20250,51504−0,00111 · −0,21%
1 thg 12, 20250,51614−0,00002 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.