Tỷ giá CNY sang JPY hôm nay

Tỷ giá CNY sang JPY tháng 12 năm 2025

CNY/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
21,989
Đóng cửa
22,381
Thấp nhất
21,916
Cao nhất
22,406
Thay đổi
+1,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202522,381+0,079 · +0,35%
30 thg 12, 202522,303−0,006 · −0,03%
29 thg 12, 202522,308−0,034 · −0,15%
28 thg 12, 202522,342−0,004 · −0,02%
27 thg 12, 202522,346+0,045 · +0,20%
26 thg 12, 202522,301+0,073 · +0,33%
25 thg 12, 202522,228+0,087 · +0,39%
24 thg 12, 202522,141−0,086 · −0,39%
23 thg 12, 202522,227−0,115 · −0,52%
22 thg 12, 202522,342−0,063 · −0,28%
21 thg 12, 202522,405−0,002 · −0,01%
20 thg 12, 202522,406+0,289 · +1,31%
19 thg 12, 202522,1170,000 · 0,00%
18 thg 12, 202522,117+0,152 · +0,69%
17 thg 12, 202521,965−0,026 · −0,12%
16 thg 12, 202521,991−0,071 · −0,32%
15 thg 12, 202522,061−0,019 · −0,09%
14 thg 12, 202522,081−0,007 · −0,03%
13 thg 12, 202522,088+0,026 · +0,12%
12 thg 12, 202522,062−0,031 · −0,14%
11 thg 12, 202522,093+0,058 · +0,26%
9 thg 12, 202522,035+0,119 · +0,54%
8 thg 12, 202521,916−0,055 · −0,25%
7 thg 12, 202521,971+0,006 · +0,03%
6 thg 12, 202521,965+0,038 · +0,17%
5 thg 12, 202521,928−0,032 · −0,15%
4 thg 12, 202521,96−0,067 · −0,30%
3 thg 12, 202522,027+0,028 · +0,13%
2 thg 12, 202521,999+0,009 · +0,04%
1 thg 12, 202521,989−0,079 · −0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.