Tỷ giá CNY sang JPY hôm nay

Tỷ giá CNY sang JPY tháng 11 năm 2025

CNY/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
21,634
Đóng cửa
22,068
Thấp nhất
21,475
Cao nhất
22,135
Thay đổi
+2,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202522,068−0,007 · −0,03%
29 thg 11, 202522,075−0,012 · −0,05%
28 thg 11, 202522,087+0,038 · +0,17%
27 thg 11, 202522,049+0,041 · +0,19%
26 thg 11, 202522,007−0,064 · −0,29%
25 thg 11, 202522,071+0,023 · +0,10%
24 thg 11, 202522,048+0,031 · +0,14%
23 thg 11, 202522,017−0,039 · −0,18%
22 thg 11, 202522,056−0,079 · −0,36%
21 thg 11, 202522,135+0,016 · +0,07%
20 thg 11, 202522,119+0,255 · +1,17%
19 thg 11, 202521,864+0,026 · +0,12%
18 thg 11, 202521,837+0,081 · +0,37%
17 thg 11, 202521,756−0,008 · −0,04%
16 thg 11, 202521,765−0,004 · −0,02%
15 thg 11, 202521,769−0,014 · −0,06%
14 thg 11, 202521,783+0,023 · +0,10%
13 thg 11, 202521,76+0,082 · +0,38%
12 thg 11, 202521,678+0,003 · +0,01%
11 thg 11, 202521,675+0,068 · +0,31%
10 thg 11, 202521,607+0,064 · +0,30%
9 thg 11, 202521,5420,000 · 0,00%
8 thg 11, 202521,542+0,033 · +0,15%
7 thg 11, 202521,509−0,093 · −0,43%
6 thg 11, 202521,602+0,127 · +0,59%
5 thg 11, 202521,475−0,191 · −0,88%
4 thg 11, 202521,665+0,011 · +0,05%
3 thg 11, 202521,655+0,001 · 0,00%
2 thg 11, 202521,654+0,020 · +0,09%
1 thg 11, 202521,634+0,006 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.