Tỷ giá CNY sang JPY hôm nay

Tỷ giá CNY sang JPY tháng 1 năm 2026

CNY/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
22,404
Đóng cửa
22,267
Thấp nhất
22,021
Cao nhất
22,834
Thay đổi
−0,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202622,267+0,138 · +0,62%
30 thg 1, 202622,129+0,098 · +0,45%
29 thg 1, 202622,031+0,009 · +0,04%
28 thg 1, 202622,021−0,161 · −0,73%
27 thg 1, 202622,182+0,032 · +0,14%
26 thg 1, 202622,151−0,217 · −0,97%
25 thg 1, 202622,368−0,028 · −0,13%
24 thg 1, 202622,396−0,384 · −1,69%
23 thg 1, 202622,78+0,027 · +0,12%
22 thg 1, 202622,754+0,067 · +0,30%
21 thg 1, 202622,687−0,015 · −0,06%
20 thg 1, 202622,701+0,044 · +0,19%
19 thg 1, 202622,658−0,042 · −0,18%
18 thg 1, 202622,70+0,001 · 0,00%
17 thg 1, 202622,699−0,053 · −0,23%
16 thg 1, 202622,752+0,027 · +0,12%
15 thg 1, 202622,725−0,109 · −0,48%
14 thg 1, 202622,834+0,117 · +0,51%
13 thg 1, 202622,717+0,100 · +0,44%
12 thg 1, 202622,617+0,002 · +0,01%
11 thg 1, 202622,615−0,015 · −0,06%
10 thg 1, 202622,63+0,116 · +0,52%
9 thg 1, 202622,514+0,084 · +0,37%
8 thg 1, 202622,43+0,009 · +0,04%
7 thg 1, 202622,421+0,017 · +0,08%
6 thg 1, 202622,404−0,099 · −0,44%
5 thg 1, 202622,503+0,085 · +0,38%
4 thg 1, 202622,418+0,011 · +0,05%
3 thg 1, 202622,408+0,024 · +0,11%
2 thg 1, 202622,383−0,021 · −0,09%
1 thg 1, 202622,404+0,023 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.