Tỷ giá CNY sang JPY hôm nay

Tỷ giá CNY sang JPY tháng 10 năm 2025

CNY/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
20,783
Đóng cửa
21,628
Thấp nhất
20,651
Cao nhất
21,628
Thay đổi
+3,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202521,628+0,135 · +0,63%
30 thg 10, 202521,493+0,103 · +0,48%
29 thg 10, 202521,389−0,063 · −0,29%
28 thg 10, 202521,452−0,050 · −0,23%
27 thg 10, 202521,502+0,047 · +0,22%
26 thg 10, 202521,455−0,009 · −0,04%
25 thg 10, 202521,464+0,008 · +0,04%
24 thg 10, 202521,456+0,071 · +0,33%
23 thg 10, 202521,385+0,082 · +0,39%
22 thg 10, 202521,302+0,097 · +0,46%
21 thg 10, 202521,205+0,020 · +0,10%
20 thg 10, 202521,185+0,043 · +0,20%
19 thg 10, 202521,142+0,010 · +0,05%
18 thg 10, 202521,133+0,038 · +0,18%
17 thg 10, 202521,095−0,049 · −0,23%
16 thg 10, 202521,144−0,087 · −0,41%
15 thg 10, 202521,231−0,142 · −0,66%
14 thg 10, 202521,373+0,056 · +0,26%
13 thg 10, 202521,317+0,121 · +0,57%
12 thg 10, 202521,196−0,014 · −0,07%
11 thg 10, 202521,21−0,251 · −1,17%
10 thg 10, 202521,462+0,071 · +0,33%
9 thg 10, 202521,391−0,018 · −0,08%
8 thg 10, 202521,409+0,274 · +1,30%
7 thg 10, 202521,134+0,093 · +0,44%
6 thg 10, 202521,042+0,326 · +1,57%
5 thg 10, 202520,716+0,006 · +0,03%
4 thg 10, 202520,71−0,024 · −0,12%
3 thg 10, 202520,734+0,084 · +0,40%
2 thg 10, 202520,651−0,133 · −0,64%
1 thg 10, 202520,783−0,087 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.