Tỷ giá CNY sang GEL hôm nay

Tỷ giá CNY sang GEL tháng 3 năm 2026

CNY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38945
Đóng cửa
0,38948
Thấp nhất
0,3878
Cao nhất
0,39712
Thay đổi
+0,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,38948+0,00039 · +0,10%
30 thg 3, 20260,3891−0,00112 · −0,29%
29 thg 3, 20260,39022+0,00242 · +0,62%
28 thg 3, 20260,3878−0,00240 · −0,62%
27 thg 3, 20260,3902−0,00052 · −0,13%
26 thg 3, 20260,39072−0,00232 · −0,59%
25 thg 3, 20260,39304−0,00099 · −0,25%
24 thg 3, 20260,39403+0,00133 · +0,34%
23 thg 3, 20260,3927−0,00214 · −0,54%
22 thg 3, 20260,39484+0,00087 · +0,22%
21 thg 3, 20260,39397−0,00090 · −0,23%
20 thg 3, 20260,39486+0,00095 · +0,24%
19 thg 3, 20260,39391−0,00020 · −0,05%
18 thg 3, 20260,39411−0,00077 · −0,19%
17 thg 3, 20260,39488−0,00071 · −0,18%
16 thg 3, 20260,39559+0,00016 · +0,04%
15 thg 3, 20260,39544−0,00015 · −0,04%
14 thg 3, 20260,39559+0,00019 · +0,05%
13 thg 3, 20260,3954−0,00114 · −0,29%
12 thg 3, 20260,39654+0,00020 · +0,05%
11 thg 3, 20260,39634−0,00078 · −0,20%
10 thg 3, 20260,39712+0,00253 · +0,64%
9 thg 3, 20260,3946−0,00041 · −0,10%
8 thg 3, 20260,39501+0,00002 · +0,01%
7 thg 3, 20260,39499+0,00054 · +0,14%
6 thg 3, 20260,39445−0,00089 · −0,22%
5 thg 3, 20260,39533+0,00450 · +1,15%
4 thg 3, 20260,39083−0,00222 · −0,56%
3 thg 3, 20260,39305+0,00390 · +1,00%
2 thg 3, 20260,38915−0,00030 · −0,08%
1 thg 3, 20260,38945+0,00022 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.