Tỷ giá CNY sang GEL hôm nay

Tỷ giá CNY sang GEL tháng 2 năm 2026

CNY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38705
Đóng cửa
0,38923
Thấp nhất
0,38688
Cao nhất
0,39033
Thay đổi
+0,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,38923−0,00037 · −0,09%
27 thg 2, 20260,38959−0,00074 · −0,19%
26 thg 2, 20260,39033+0,00136 · +0,35%
25 thg 2, 20260,38898+0,00127 · +0,33%
24 thg 2, 20260,38771+0,00051 · +0,13%
23 thg 2, 20260,3872+0,00012 · +0,03%
22 thg 2, 20260,38708−0,00011 · −0,03%
21 thg 2, 20260,38719−0,00026 · −0,07%
20 thg 2, 20260,38745+0,00003 · +0,01%
19 thg 2, 20260,38742−0,00007 · −0,02%
18 thg 2, 20260,38748−0,00017 · −0,04%
17 thg 2, 20260,38766−0,00022 · −0,06%
16 thg 2, 20260,38787−0,00010 · −0,03%
15 thg 2, 20260,38798+0,00051 · +0,13%
14 thg 2, 20260,38747−0,00098 · −0,25%
13 thg 2, 20260,38844−0,00066 · −0,17%
12 thg 2, 20260,38911+0,00048 · +0,12%
11 thg 2, 20260,38862+0,00011 · +0,03%
10 thg 2, 20260,38851+0,00103 · +0,27%
9 thg 2, 20260,38748+0,00001 · 0,00%
8 thg 2, 20260,38747−0,00026 · −0,07%
7 thg 2, 20260,38774+0,00053 · +0,14%
6 thg 2, 20260,38721+0,00030 · +0,08%
5 thg 2, 20260,38691−0,00086 · −0,22%
4 thg 2, 20260,38777+0,00016 · +0,04%
3 thg 2, 20260,38761+0,00073 · +0,19%
2 thg 2, 20260,38688−0,00017 · −0,04%
1 thg 2, 20260,38705−0,00028 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.