Tỷ giá CNY sang GEL hôm nay

Tỷ giá CNY sang GEL tháng 4 năm 2026

CNY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,39028
Đóng cửa
0,39333
Thấp nhất
0,39009
Cao nhất
0,39659
Thay đổi
+0,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,39333−0,00083 · −0,21%
29 thg 4, 20260,39416+0,00065 · +0,16%
28 thg 4, 20260,39351+0,00151 · +0,38%
27 thg 4, 20260,392−0,00008 · −0,02%
26 thg 4, 20260,392080,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,39208−0,00124 · −0,31%
24 thg 4, 20260,39332−0,00083 · −0,21%
23 thg 4, 20260,39415−0,00016 · −0,04%
22 thg 4, 20260,39432+0,00049 · +0,13%
21 thg 4, 20260,39382−0,00024 · −0,06%
20 thg 4, 20260,39406−0,00253 · −0,64%
19 thg 4, 20260,396590,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,39659+0,00151 · +0,38%
17 thg 4, 20260,39508+0,00054 · +0,14%
16 thg 4, 20260,39454+0,00071 · +0,18%
15 thg 4, 20260,39383+0,00004 · +0,01%
14 thg 4, 20260,39379−0,00019 · −0,05%
13 thg 4, 20260,39398−0,00004 · −0,01%
12 thg 4, 20260,394020,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,39402+0,00032 · +0,08%
10 thg 4, 20260,3937+0,00094 · +0,24%
9 thg 4, 20260,39276−0,00070 · −0,18%
8 thg 4, 20260,39346+0,00270 · +0,69%
7 thg 4, 20260,39076−0,00018 · −0,05%
6 thg 4, 20260,39095−0,00003 · −0,01%
5 thg 4, 20260,39098+0,00007 · +0,02%
4 thg 4, 20260,39091+0,00080 · +0,21%
3 thg 4, 20260,39011+0,00002 · 0,00%
2 thg 4, 20260,39009−0,00019 · −0,05%
1 thg 4, 20260,39028+0,00080 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.