Tỷ giá CNY sang CHF hôm nay

Tỷ giá CNY sang CHF tháng 12 năm 2025

CNY/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11362
Đóng cửa
0,11333
Thấp nhất
0,1119
Cao nhất
0,11402
Thay đổi
−0,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,11333+0,00068 · +0,60%
30 thg 12, 20250,11265+0,00017 · +0,15%
29 thg 12, 20250,11247−0,00014 · −0,13%
28 thg 12, 20250,11262−0,00004 · −0,03%
27 thg 12, 20250,11266+0,00020 · +0,18%
26 thg 12, 20250,11246+0,00006 · +0,05%
25 thg 12, 20250,1124+0,00051 · +0,45%
24 thg 12, 20250,1119−0,00045 · −0,40%
23 thg 12, 20250,11235−0,00054 · −0,48%
22 thg 12, 20250,11289−0,00009 · −0,08%
21 thg 12, 20250,11298+0,00013 · +0,12%
20 thg 12, 20250,112850,00000 · 0,00%
19 thg 12, 20250,11285−0,00010 · −0,09%
18 thg 12, 20250,11295+0,00003 · +0,02%
17 thg 12, 20250,11292−0,00005 · −0,05%
16 thg 12, 20250,11298+0,00013 · +0,12%
15 thg 12, 20250,11284−0,00002 · −0,02%
14 thg 12, 20250,11286+0,00028 · +0,24%
13 thg 12, 20250,11259−0,00003 · −0,02%
12 thg 12, 20250,11261−0,00066 · −0,58%
11 thg 12, 20250,11327−0,00076 · −0,66%
9 thg 12, 20250,11402+0,00035 · +0,31%
8 thg 12, 20250,11368−0,00003 · −0,03%
7 thg 12, 20250,11371−0,00004 · −0,04%
6 thg 12, 20250,11375+0,00014 · +0,13%
5 thg 12, 20250,11361+0,00045 · +0,39%
4 thg 12, 20250,11316−0,00034 · −0,30%
3 thg 12, 20250,1135−0,00021 · −0,19%
2 thg 12, 20250,11371+0,00008 · +0,07%
1 thg 12, 20250,11362+0,00007 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.