Tỷ giá CNY sang CHF hôm nay

Tỷ giá CNY sang CHF tháng 1 năm 2026

CNY/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11327
Đóng cửa
0,1108
Thấp nhất
0,11026
Cao nhất
0,11527
Thay đổi
−2,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,1108+0,00015 · +0,14%
30 thg 1, 20260,11065+0,00030 · +0,27%
29 thg 1, 20260,11035+0,00009 · +0,08%
28 thg 1, 20260,11026−0,00136 · −1,22%
27 thg 1, 20260,11163−0,00001 · −0,01%
26 thg 1, 20260,11164−0,00047 · −0,42%
25 thg 1, 20260,1121−0,00011 · −0,10%
24 thg 1, 20260,11221−0,00119 · −1,05%
23 thg 1, 20260,11341−0,00081 · −0,71%
22 thg 1, 20260,11422+0,00082 · +0,72%
21 thg 1, 20260,1134−0,00116 · −1,01%
20 thg 1, 20260,11456−0,00024 · −0,21%
19 thg 1, 20260,1148−0,00041 · −0,36%
18 thg 1, 20260,11521+0,00004 · +0,04%
17 thg 1, 20260,11517−0,00010 · −0,09%
16 thg 1, 20260,11527+0,00049 · +0,43%
15 thg 1, 20260,11478−0,00010 · −0,09%
14 thg 1, 20260,11488+0,00049 · +0,42%
13 thg 1, 20260,11439−0,00006 · −0,06%
12 thg 1, 20260,11445−0,00026 · −0,23%
11 thg 1, 20260,11471+0,00008 · +0,07%
10 thg 1, 20260,11464+0,00007 · +0,06%
9 thg 1, 20260,11457+0,00052 · +0,45%
8 thg 1, 20260,11405+0,00034 · +0,30%
7 thg 1, 20260,11371+0,00040 · +0,36%
6 thg 1, 20260,11331−0,00028 · −0,25%
5 thg 1, 20260,11359+0,00040 · +0,35%
4 thg 1, 20260,11319+0,00008 · +0,07%
3 thg 1, 20260,11312+0,00005 · +0,05%
2 thg 1, 20260,11306−0,00020 · −0,18%
1 thg 1, 20260,11327−0,00006 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.